Nước ngọt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước tự nhiên, không có vị mặn, thường ở sông hồ; phân biệt với nước mặn.
Ví dụ:
Nhà máy đang khoan giếng để tìm nước ngọt phục vụ sinh hoạt.
2.
danh từ
Nước giải khát có vị ngọt, nói chung.
Nghĩa 1: Nước tự nhiên, không có vị mặn, thường ở sông hồ; phân biệt với nước mặn.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá này sống ở nước ngọt trong ao sau nhà.
- Buổi chiều, bố chở em ra sông lấy nước ngọt về tưới cây.
- Đang tắm mưa, em hứng đầy chậu nước ngọt mát lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cánh đồng làng dựa vào nguồn nước ngọt từ con sông uốn lượn.
- Đến mùa khô, người dân chặn cửa sông để giữ nước ngọt cho ruộng vườn.
- Con rùa được thả về hồ, nơi nước ngọt yên ả và nhiều rong rêu.
3
Người trưởng thành
- Nhà máy đang khoan giếng để tìm nước ngọt phục vụ sinh hoạt.
- Ở vùng cửa biển, mỗi đợt triều lên lại đẩy lùi mạch nước ngọt thêm một chút.
- Khi con thuyền lặng im giữa lòng hồ, mặt nước ngọt phẳng như tấm gương.
- Giữa mùa hạn, một gàu nước ngọt có khi quý hơn cả lời hứa hẹn.
Nghĩa 2: Nước giải khát có vị ngọt, nói chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại nước giải khát có vị ngọt như nước có ga, nước trái cây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phân biệt với nước mặn trong các tài liệu về môi trường, địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự tươi mát, ngọt ngào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tài nguyên nước, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Phong cách nhẹ nhàng, dễ hiểu khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phân biệt với nước mặn hoặc khi nói về đồ uống có vị ngọt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về thành phần hóa học của nước.
- Có thể thay thế bằng "nước giải khát" khi chỉ đồ uống có vị ngọt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước giải khát" khi chỉ đồ uống.
- Khác biệt với "nước mặn" ở đặc điểm không có vị mặn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai nước ngọt", "nước ngọt lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lạnh", "mát"), động từ ("uống", "mua"), và lượng từ ("một chai", "nhiều").





