Giây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị cơ bản đo thời gian.
Ví dụ:
Anh chờ tôi vài giây nhé.
2.
danh từ
Khoảng thời gian được coi là cực kì ngắn, qua rất nhanh.
Ví dụ:
Chuyện xảy ra trong chớp mắt, chỉ một giây thôi.
3.
danh từ
(chm.). Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng 1
Ví dụ:
Số liệu ghi sai ba giây góc là đủ làm lệch kết quả.
4.
danh từ
phút.
Nghĩa 1: Đơn vị cơ bản đo thời gian.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn đỏ còn mười giây là chuyển sang xanh.
- Con giữ bàn chải trong miệng ba mươi giây rồi mới súc miệng.
- Cô giáo bấm giờ mười giây cho cả lớp chuẩn bị xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài cộng thêm vài giây vì đội bạn câu giờ.
- Bài thí nghiệm yêu cầu đo thời gian phản ứng trong mấy chục giây.
- Em đặt báo thức lặp lại sau vài giây để kiểm tra chuông có hoạt động không.
3
Người trưởng thành
- Anh chờ tôi vài giây nhé.
- Thời lượng quảng cáo kéo dài đúng ba mươi giây, nhưng cảm giác như lâu hơn.
- Trong chạy cự li ngắn, từng giây, từng phần nhỏ của giây đều quyết định vị trí về đích.
- Cô ấy dừng lại vài giây trước khi trả lời, như để cân đo lời nói.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian được coi là cực kì ngắn, qua rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chỉ lóe lên nhìn tôi trong một giây rồi chạy đi.
- Mắt tôi chớp một giây là con bướm đã bay mất.
- Chỉ trong một giây, tiếng sét làm cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh chụp đúng một giây hiếm hoi khi cầu vồng vừa hiện.
- Trong khoảnh khắc vài giây, tôi kịp nắm tay bạn kéo khỏi vũng nước.
- Chỉ một giây bối rối, cơ hội trả lời điểm cộng đã trôi qua.
3
Người trưởng thành
- Chuyện xảy ra trong chớp mắt, chỉ một giây thôi.
- Có những quyết định chỉ cần một giây, nhưng dư âm thì ở lại rất lâu.
- Một giây lơ đãng trên vô lăng đủ để đổi cả hành trình.
- Giữa đám đông, ánh mắt họ chạm nhau một giây, đủ để nhận ra nhau.
Nghĩa 3: (chm.). Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng 1
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói một phút góc có sáu mươi giây góc.
- Kim đồng hồ chỉ lệch vài giây góc trên thước đo hình tròn.
- Bản đồ có ghi sai số mấy giây góc thôi nhưng vẫn phải sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kính thiên văn có thể phân giải đến vài giây góc khi quan sát sao đôi.
- Trong đo đạc, cứ sáu mươi giây góc thì bằng một phút góc.
- Góc lệch nhỏ chỉ vài giây góc nhưng đủ làm la bàn chỉ sai hướng.
3
Người trưởng thành
- Số liệu ghi sai ba giây góc là đủ làm lệch kết quả.
- Khi hiệu chỉnh anten, kỹ sư phải cân từng giây góc để tối ưu tín hiệu.
- Bản đồ địa chính thể hiện tọa độ với độ chính xác đến đơn vị giây góc.
- Trong thiên văn, giới hạn nhiễu xạ thường được biểu thị bằng giây cung, tương đương giây góc.
Nghĩa 4: phút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị cơ bản đo thời gian.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian được coi là cực kì ngắn, qua rất nhanh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giây | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua. Ví dụ: Chuyện xảy ra trong chớp mắt, chỉ một giây thôi. |
| chốc lát | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả khoảng thời gian rất ngắn. Ví dụ: Anh ấy chỉ ghé qua chốc lát rồi đi ngay. |
| khoảnh khắc | Trung tính, văn chương, diễn tả thời gian ngắn, thường có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ: Khoảnh khắc hoàng hôn buông xuống thật đẹp. |
| phút chốc | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự ngắn ngủi, bất ngờ. Ví dụ: Mọi chuyện xảy ra trong phút chốc. |
Nghĩa 3: (chm.). Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng 1
Nghĩa 4: phút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn, ví dụ "Chờ một chút, chỉ vài giây thôi."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần độ chính xác về thời gian, ví dụ trong báo cáo khoa học hoặc tin tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhanh chóng, thoáng qua, ví dụ "Khoảnh khắc ấy chỉ kéo dài trong giây lát."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng phổ biến trong các ngành khoa học, kỹ thuật để đo thời gian hoặc góc quay.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả thời gian ngắn hoặc độ chính xác cao.
- Tránh dùng khi cần diễn tả thời gian dài hoặc không xác định.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng "khoảnh khắc" để tạo cảm giác văn chương hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "giây" và "giây phút"; "giây phút" thường chỉ khoảng thời gian dài hơn.
- Khác biệt với "phút" và "giờ" về độ dài thời gian, cần chú ý để dùng chính xác.
- Trong toán học và kỹ thuật, "giây" có thể chỉ đơn vị đo góc, cần phân biệt rõ với đơn vị thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giây", "giây đồng hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), động từ (đợi, chờ), và tính từ (ngắn, dài).





