Buổi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian trong ngày chia theo trình tự tự nhiên, dựa vào tính chất của ánh sáng hoặc theo lao động và nghỉ ngơi.
Ví dụ:
Buổi sáng mát, tôi đi bộ quanh hồ.
2.
danh từ
Khoảng thời gian nhất định mà sự việc nói tới xảy ra; lúc, hồi.
Ví dụ:
Chiều nay tôi có buổi phỏng vấn ở công ty mới.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian trong ngày chia theo trình tự tự nhiên, dựa vào tính chất của ánh sáng hoặc theo lao động và nghỉ ngơi.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mặt trời lên và sân trường sáng rực.
- Buổi trưa, nắng gắt nên em ở trong nhà đọc sách.
- Buổi tối, cả nhà quây quần ăn cơm và nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, gió từ con hẻm thổi qua làm hàng me reo nhẹ.
- Buổi sớm, sương còn đọng trên lá, con đường đến trường như mới tỉnh.
- Buổi tối, đèn trong khu phố sáng dần, tiếng rao xa gần nghe rõ.
3
Người trưởng thành
- Buổi sáng mát, tôi đi bộ quanh hồ.
- Buổi trưa như ngưng lại giữa tiếng ve và mùi nắng chín.
- Buổi chiều rủ xuống, lòng người cũng dịu theo bóng cây dài ra trên vỉa hè.
- Buổi tối, thành phố lên đèn, những câu chuyện trong quán nhỏ bắt đầu.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian nhất định mà sự việc nói tới xảy ra; lúc, hồi.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay có buổi họp lớp ở phòng học cũ.
- Ngày mai lớp em có buổi tham quan bảo tàng.
- Cô giáo hẹn thêm một buổi ôn bài trước khi kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ tổ chức một buổi sinh hoạt về môi trường khá sôi nổi.
- Nhà văn đến nói chuyện trong buổi giao lưu khiến cả hội trường im phăng phắc.
- Nhóm bạn hẹn buổi luyện văn, mỗi người đọc một đoạn mình viết.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay tôi có buổi phỏng vấn ở công ty mới.
- Buổi trị liệu kết thúc nhẹ nhõm, tôi thấy mình thở sâu hơn.
- Anh em hẹn một buổi cà phê để gỡ khúc mắc bấy lâu.
- Sau buổi thuyết trình, vài câu hỏi ngắn mở ra một cơ hội dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khoảng thời gian trong ngày như buổi sáng, buổi chiều.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thời gian cụ thể của sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: buổi họp, buổi hội thảo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không gian thời gian cho câu chuyện, ví dụ: buổi hoàng hôn, buổi bình minh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian trong ngày hoặc thời điểm diễn ra sự kiện.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt thời gian chính xác đến từng giờ phút.
- Không có nhiều biến thể, thường kết hợp với từ chỉ thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giờ" khi chỉ thời gian cụ thể.
- Khác biệt với "lúc" ở chỗ "buổi" thường chỉ khoảng thời gian dài hơn.
- Chú ý kết hợp đúng với các từ chỉ thời gian để diễn đạt tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc trước động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: buổi sáng, buổi chiều.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ thời gian (sáng, chiều, tối) hoặc động từ chỉ hoạt động (họp, học).





