Cố cựu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cũ, xưa (nói khái quát).
Ví dụ:
Căn biệt thự cố cựu nép dưới hàng me già.
Nghĩa: Cũ, xưa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà cố cựu nằm bên gốc đa đầu làng.
- Chiếc trống cố cựu của trường vẫn treo ở hành lang.
- Cái rương cố cựu của bà nội thơm mùi gỗ xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố cố cựu vẫn giữ những mái ngói rêu phong sau bao mùa mưa nắng.
- Quán nước cố cựu cạnh bến sông gợi lại những buổi trưa hè yên ả.
- Trong tủ sách cố cựu của ông ngoại, mỗi cuốn đều mang dấu vết thời gian.
3
Người trưởng thành
- Căn biệt thự cố cựu nép dưới hàng me già.
- Giữa đô thị vội vã, một quán ăn cố cựu vẫn sáng đèn như thói quen của phố cũ.
- Mùi hương cố cựu của áo dài lụa khiến ký ức về những buổi chợ sớm ùa về.
- Người ta tìm đến tiếng chuông chùa cố cựu như tìm một nhịp thở yên bình cho lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cũ, xưa (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố cựu | trung tính, hơi văn chương; mức độ mạnh vừa; bao quát thời gian đã qua Ví dụ: Căn biệt thự cố cựu nép dưới hàng me già. |
| cổ | trung tính, văn viết; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Nếp sống cổ của làng vẫn được giữ. |
| xưa | trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Ngôi nhà xưa nằm bên sông. |
| cũ | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Tập quán cũ vẫn còn tồn tại. |
| xưa cũ | trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đồ đạc xưa cũ chất đầy gác mái. |
| cựu | trang trọng, Hán-Việt; mức độ vừa Ví dụ: Phong tục cựu vẫn còn ảnh hưởng. |
| mới | trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Nếp sống mới thay thế cái cố cựu. |
| tân | trang trọng, Hán-Việt; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Chủ trương tân thay cho lề lối cố cựu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những điều đã tồn tại từ lâu, có tính chất truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính chất hoài cổ.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất lâu đời, truyền thống của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trẻ trung hoặc khi cần sự mới mẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác như "cổ xưa" hay "lâu đời".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cố cựu", "khá cố cựu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





