Tử nạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ) Chết do chiến tranh.
Ví dụ: Anh ấy tử nạn trong cuộc giao tranh cuối cùng.
2.
động từ
Chết do tai nạn.
Ví dụ: Ông ấy tử nạn trong một vụ va chạm trên cao tốc.
Nghĩa 1: (cũ) Chết do chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lính ra trận và tử nạn giữa chiến trường.
  • Người chiến sĩ ấy tử nạn khi bảo vệ làng.
  • Bức tượng trong công viên để tưởng nhớ những ai đã tử nạn vì chiến tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lính trẻ đã tử nạn trong một trận đánh dữ dội ở biên giới.
  • Anh của Lan tử nạn khi đang làm nhiệm vụ, để lại lá thư chưa kịp gửi.
  • Nhiều gia đình thắt lòng khi nghe tin người thân tử nạn giữa tiếng bom đạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tử nạn trong cuộc giao tranh cuối cùng.
  • Có người đi qua chiến tranh và trở về, có người nằm lại, tử nạn trong tiếng pháo mịt mù.
  • Người mẹ cầm tấm huân chương, khẽ gọi tên con đã tử nạn, như gọi vào khoảng trống.
  • Họ thắp nhang mỗi chiều, nhớ những đồng đội đã tử nạn, lời hứa vẫn còn dang dở.
Nghĩa 2: Chết do tai nạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Một bác tài xế đã tử nạn vì tai nạn giao thông trên cầu.
  • Người thợ bị sập giàn giáo và tử nạn tại công trình.
  • Con chim đâm vào cửa kính và tử nạn, ai cũng buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh công nhân trượt chân khi làm việc trên cao và tử nạn, để lại mẹ già.
  • Có người đi biển gặp bão lớn và tử nạn giữa sóng đen đặc.
  • Cô phóng viên gặp sự cố khi tác nghiệp và tử nạn trên đường tác nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy tử nạn trong một vụ va chạm trên cao tốc.
  • Một phút chủ quan, chiếc xe lạc lái, và người tài xế tử nạn giữa đêm mưa.
  • Tin bạn tử nạn vì sự cố máy móc khiến cả xưởng lặng đi, tiếng máy bỗng thành nặng nề.
  • Người phụ nữ ngồi trước cổng bệnh viện, ôm tập hồ sơ, thì thầm hai chữ tử nạn mà như không tin nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "chết do tai nạn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin, báo cáo về tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự kiện bi thảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo điều tra tai nạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là thông tin khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về cái chết do tai nạn.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chết" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "hy sinh" khi nói về cái chết trong chiến tranh, vì "tử nạn" không mang ý nghĩa cao cả.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tử nạn", "bị tử nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người lính tử nạn", "tai nạn giao thông tử nạn".