Thiệt mạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (thường do tai nạn).
Ví dụ: Tai nạn giao thông khiến một người thiệt mạng.
Nghĩa: Chết (thường do tai nạn).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc thuyền bị lật giữa sông, vài người không kịp bơi vào bờ và thiệt mạng.
  • Con đường trơn trượt làm một bác đi xe máy ngã nặng và thiệt mạng.
  • Trận lũ bất ngờ cuốn trôi nhà cửa, có người thiệt mạng vì nước dữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một khoảnh khắc mất kiểm soát trên cao tốc, cả gia đình suýt thiệt mạng.
  • Sự cố cháy nổ ở khu trọ khiến nhiều người hoảng loạn, có người thiệt mạng vì khói dày.
  • Nếu không tuân thủ quy định an toàn lao động, công nhân có thể thiệt mạng chỉ trong một sai sót nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tai nạn giao thông khiến một người thiệt mạng.
  • Trong phút sơ ý trên công trường, anh ấy suýt thiệt mạng, để lại nỗi ám ảnh dai dẳng.
  • Cơn bão quét qua vùng ven biển, vài ngư dân thiệt mạng, làng chài lặng đi trong tiếng sóng.
  • Chỉ một quyết định liều lĩnh giữa đêm mưa cũng có thể khiến người ta thiệt mạng, để lại khoảng trống không gì bù đắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (thường do tai nạn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoát chết sống sót
Từ Cách sử dụng
thiệt mạng trung tính, báo chí – nhấn mạnh hậu quả tử vong do sự cố/bất ngờ Ví dụ: Tai nạn giao thông khiến một người thiệt mạng.
chết trung tính, phổ quát – bao quát mọi nguyên nhân Ví dụ: Nhiều người chết trong vụ sập mỏ.
tử vong trang trọng, hành chính/y khoa – dùng trong báo cáo, thống kê Ví dụ: Ba nạn nhân tử vong tại chỗ.
thoát chết trung tính, khẩu ngữ – nhấn mạnh tránh được cái chết Ví dụ: Nhiều người thoát chết trong gang tấc.
sống sót trung tính, báo chí – nhấn mạnh còn sống sau tai nạn Ví dụ: Một hành khách sống sót kỳ diệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "chết" hoặc "mất".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, dùng để chỉ cái chết do tai nạn hoặc sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác nghiêm trọng hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong báo cáo tai nạn, an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt cái chết do tai nạn một cách trang trọng và chính xác.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "chết", "mất" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "tử vong" ở chỗ "thiệt mạng" thường nhấn mạnh nguyên nhân tai nạn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá nghiêm trọng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thiệt mạng", "đã thiệt mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "nhiều người thiệt mạng", "hành khách thiệt mạng".