Bỏ mạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất mạng, chết (hàm ý khinh).
Ví dụ:
Uống rượu rồi lái xe, dễ bỏ mạng lắm.
Nghĩa: Mất mạng, chết (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Đua xe ẩu có thể bỏ mạng đó, đừng bắt chước.
- Leo lên mái nhà trơn trượt dễ bỏ mạng, con phải cẩn thận.
- Ra sông bơi khi nước chảy xiết, coi chừng bỏ mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một cú liều lĩnh trên đường cao tốc là có thể bỏ mạng, chẳng oai hùng gì.
- Vượt rào đường ray khi tàu sắp tới, dại dột đến mức dễ bỏ mạng.
- Tin lời nhóm rủ đánh nhau, có ngày bỏ mạng vì một chuyện chẳng đáng.
3
Người trưởng thành
- Uống rượu rồi lái xe, dễ bỏ mạng lắm.
- Đánh đổi an toàn để lấy vài phút cho kịp giờ, có người đã bỏ mạng trên khúc cua ấy.
- Vào rừng trái mùa bão để săn ảnh, nhiều tay phượt từng bỏ mạng chỉ vì chủ quan.
- Chiến tranh qua rồi, mà bao phận người vẫn được nhắc bằng hai chữ bỏ mạng, nghe chua chát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất mạng, chết (hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỏ mạng | Tiêu cực, khinh miệt, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương mang tính châm biếm, miệt thị. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Uống rượu rồi lái xe, dễ bỏ mạng lắm. |
| toi mạng | Tiêu cực, khinh miệt, hàm ý cái chết vô ích, không đáng giá. Ví dụ: Hắn đã toi mạng vì sự liều lĩnh ngu xuẩn của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện kể về tai nạn hoặc sự kiện bi thảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì sắc thái không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có nội dung bi kịch hoặc miêu tả sự kiện đau thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý khinh miệt hoặc thương xót.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, không phù hợp trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bi thảm hoặc bất ngờ của cái chết.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "qua đời" ở chỗ "bỏ mạng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã bỏ mạng trong trận chiến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "người lính bỏ mạng", "trận chiến bỏ mạng".





