Quy tiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (nói về người già, coi như về cõi tiên).
Ví dụ: Cụ đã quy tiên trong sự thanh thản của một đêm yên tĩnh.
Nghĩa: Chết (nói về người già, coi như về cõi tiên).
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ hàng xóm đã quy tiên sau một giấc ngủ yên.
  • Ông ngoại quy tiên, cả nhà thắp hương nhớ ông.
  • Bà cụ quy tiên, mọi người đến viếng rất kính trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bạo bệnh, cụ đồ trong làng đã quy tiên, để lại bao kỷ niệm.
  • Nghe tin bà giáo cũ quy tiên, tụi mình lặng người giữa sân trường.
  • Cụ quy tiên vào một sáng mùa thu, như chiếc lá già rời cành trong gió nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Cụ đã quy tiên trong sự thanh thản của một đêm yên tĩnh.
  • Ông quy tiên, căn nhà bỗng rộng hơn vì vắng tiếng ho khan quen thuộc.
  • Khi bà quy tiên, con cháu mới hiểu sự ấm áp của một bếp lửa đã tàn.
  • Người ta bảo cụ quy tiên, mà sao bóng dáng cụ vẫn như ngồi ở hiên, nhai trầu, ngó mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (nói về người già, coi như về cõi tiên).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy tiên nói giảm, kính trọng; sắc thái nhẹ, trang trọng; thường dùng cho người cao tuổi Ví dụ: Cụ đã quy tiên trong sự thanh thản của một đêm yên tĩnh.
tạ thế trang trọng, nhẹ; kính ngữ trong văn viết/lễ tang Ví dụ: Cụ đã tạ thế trong vòng tay con cháu.
qua đời trung tính, phổ thông; nói giảm, lịch sự Ví dụ: Cụ đã qua đời thanh thản.
khuất núi văn chương, kính trọng; hình ảnh hóa sự mất Ví dụ: Cụ đã khuất núi năm ngoái.
trường thọ trang trọng, tích cực; nhấn mạnh sống lâu, đối lập ý niệm mất Ví dụ: Cầu chúc cụ trường thọ cùng con cháu.
trường sinh văn chương, trang trọng; ý niệm sống mãi, bất tử Ví dụ: Ước vọng trường sinh chỉ là mộng ảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn kính.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm hoặc thông báo tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính và nhẹ nhàng khi nói về cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về cái chết của người già.
  • Thường được dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và nhẹ nhàng khi nói về cái chết của người lớn tuổi.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi nói về cái chết của người trẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "qua đời" hoặc "tạ thế" nhưng "quy tiên" nhấn mạnh sự trở về cõi tiên, phù hợp với người già.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy đã quy tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa, sắp) và danh từ chỉ người (ông, bà).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...