Vong mạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như bạt mạng.
Ví dụ:
Anh phóng xe vong mạng giữa đêm mưa, ai nhìn cũng lo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như bạt mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy đạp xe vong mạng đuổi theo con diều đang bay xa.
- Bạn Nam chạy vong mạng ra sân vì sợ muộn giờ tập.
- Nó nhảy qua vũng nước vong mạng để giữ quyển vở khỏi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta lao vong mạng qua đường chỉ để kịp chuyến xe buýt.
- Bạn ấy ôm bài chạy vong mạng lên phòng thi, thở không ra hơi.
- Thằng bé đuổi bóng vong mạng, suýt trượt chân ở bậc thềm.
3
Người trưởng thành
- Anh phóng xe vong mạng giữa đêm mưa, ai nhìn cũng lo.
- Có những lúc người ta làm việc vong mạng, như muốn quên cả bản thân lẫn giới hạn.
- Cô ấy yêu vong mạng, dốc hết gan ruột cho một người chưa chắc đã quay lại.
- Hắn lao vào thương trường vong mạng, coi rủi ro như gió thoảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như bạt mạng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vong mạng | Khẩu ngữ; mức độ rất mạnh; sắc thái liều lĩnh, coi thường hậu quả Ví dụ: Anh phóng xe vong mạng giữa đêm mưa, ai nhìn cũng lo. |
| bạt mạng | Trung tính–khẩu ngữ; mức độ rất mạnh, liều lĩnh Ví dụ: Nó phóng xe bạt mạng giữa đêm. |
| liều mạng | Phổ thông; mạnh hơn trung bình, nhấn vào sự liều lĩnh Ví dụ: Cậu ấy nhảy xuống cứu người liều mạng. |
| liều lĩnh | Phổ thông; trung tính, độ mạnh cao nhưng bớt thô Ví dụ: Anh ta đầu tư liều lĩnh vào dự án. |
| thận trọng | Phổ thông; trung tính, mức độ đối lập (không liều) Ví dụ: Cô ấy lái xe rất thận trọng. |
| cẩn trọng | Trang trọng; trung tính–trang trọng, tránh rủi ro Ví dụ: Hãy cẩn trọng khi vượt đèo. |
| an toàn | Phổ thông; trung tính, ưu tiên tránh nguy cơ Ví dụ: Làm việc phải đặt an toàn lên trên hết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động liều lĩnh, không quan tâm đến hậu quả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, bất chấp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bạt mạng" nhưng "vong mạng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động vong mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "chạy vong mạng", "sống vong mạng".





