Tái chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chế tạo lại từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải.
Ví dụ:
Cửa hàng này nhận tái chế pin và thiết bị điện tử hỏng.
Nghĩa: Chế tạo lại từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải.
1
Học sinh tiểu học
- Con đem chai nhựa cũ đi tái chế thành chậu cây nhỏ.
- Ba dùng áo rách để tái chế thành giẻ lau bếp.
- Cô giáo hướng dẫn lớp tái chế giấy đã viết một mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em tái chế lon nước thành đèn lồng cho hội chợ xanh.
- Bạn mình biết cách tái chế bìa carton thành kệ sách mini, vừa gọn vừa bền.
- Ở câu lạc bộ môi trường, bọn em học tái chế túi nilon thành dây buộc đồ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này nhận tái chế pin và thiết bị điện tử hỏng.
- Anh ấy tái chế gỗ từ bàn cũ để đóng chiếc kệ mới, nhìn vừa mộc vừa ấm.
- Quán cà phê chọn tái chế bã cà phê làm phân hữu cơ, giảm đáng kể rác thải.
- Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tái chế nhựa, biến phế liệu thành hạt nguyên liệu sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế tạo lại từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thải bỏ vứt bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái chế | trung tính, khoa học-kỹ thuật; sắc thái khách quan, thường dùng trong môi trường môi trường/sản xuất Ví dụ: Cửa hàng này nhận tái chế pin và thiết bị điện tử hỏng. |
| tận dụng | nhẹ, khẩu ngữ-trung tính; phạm vi rộng hơn nên chỉ phù hợp khi hàm ý biến đồ cũ thành vật dụng mới Ví dụ: Cơ sở tận dụng nhựa phế thải để làm chậu cây. |
| thải bỏ | trung tính, hành chính-môi trường; hành vi bỏ đi thay vì xử lý làm mới Ví dụ: Nhiều cơ sở vẫn thải bỏ rác nhựa thay vì tái chế. |
| vứt bỏ | khẩu ngữ, trung tính; hành vi bỏ đi hoàn toàn Ví dụ: Đừng vứt bỏ lon nhôm, hãy mang đi tái chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xử lý rác thải hoặc bảo vệ môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về môi trường, kinh tế tuần hoàn, và chính sách phát triển bền vững.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp môi trường, quản lý chất thải và sản xuất bền vững.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, hướng tới bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến xử lý và tái sử dụng chất thải.
- Tránh dùng khi không liên quan đến việc xử lý vật liệu cũ hoặc phế thải.
- Thường đi kèm với các từ như "rác thải", "vật liệu", "sản phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tái sử dụng", cần phân biệt rõ ràng.
- "Tái chế" nhấn mạnh vào quá trình chế tạo lại, không chỉ đơn thuần là sử dụng lại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tái chế rác thải", "tái chế giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc sản phẩm (như rác thải, giấy, nhựa) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ (như hoàn toàn, hiệu quả).





