Đổi thay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đổi thành khác với trước.
Ví dụ:
Khu phố đổi thay sau khi con đường mới mở.
Nghĩa: Biến đổi thành khác với trước.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa, sân trường đổi thay sạch sẽ và mát mẻ.
- Cây phượng trước lớp đổi thay khi nở hoa đỏ rực.
- Bạn Lan đổi thay, nay đã tự tin hơn khi phát biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố đổi thay từng ngày, nhưng ký ức tuổi nhỏ vẫn còn nguyên.
- Tình bạn đổi thay khi mỗi người có mối quan tâm mới, nhưng sự chân thành thì ở lại.
- Sau mùa hè, sân trường đổi thay: ghế đá được sơn lại, hàng cây trông khác hẳn.
3
Người trưởng thành
- Khu phố đổi thay sau khi con đường mới mở.
- Con người đổi thay theo những điều họ trải qua, như nước chảy làm mòn đá.
- Tấm ảnh cũ nhắc rằng thời gian đủ dài để mọi thứ đổi thay âm thầm.
- Khi ưu tiên đổi thay, chúng ta buộc phải sắp xếp lại những điều tưởng như cố định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi thành khác với trước.
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên duy trì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đổi thay | Trung tính đến hơi trang trọng, gợi sự biến chuyển theo thời gian, có thể là tự nhiên hoặc do tác động, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt có tính suy tư. Ví dụ: Khu phố đổi thay sau khi con đường mới mở. |
| thay đổi | Trung tính, phổ biến, chỉ sự biến chuyển chung. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy đã thay đổi rất nhiều sau khi kết hôn. |
| biến đổi | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học, chỉ sự thay đổi sâu sắc, căn bản. Ví dụ: Khí hậu đang biến đổi nhanh chóng do tác động của con người. |
| giữ nguyên | Trung tính, phổ biến, chỉ việc duy trì trạng thái ban đầu, không thay đổi. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ nguyên ý kiến của mình dù có nhiều tranh cãi. |
| duy trì | Trung tính, trang trọng, chỉ việc tiếp tục giữ vững một trạng thái, hoạt động. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì tốc độ phát triển kinh tế hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự biến đổi trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc về sự biến đổi của thời gian, không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi có thể tích cực hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với trước đây.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi nhỏ, không đáng kể.
- Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự chuyển biến rõ rệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay đổi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Đổi thay" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
- Người học nên chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đổi thay", "sẽ đổi thay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cuộc sống, tình hình).





