Biến thiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Các biến trong toán học) thay đổi giá trị.
Ví dụ:
Lãi suất ngân hàng có thể biến thiên theo chính sách tiền tệ của nhà nước.
2.
danh từ
(cũ) Sự biến đổi, thường là lớn.
Ví dụ:
Sự biến thiên của thị trường lao động đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi.
Nghĩa 1: (Các biến trong toán học) thay đổi giá trị.
1
Học sinh tiểu học
- Số điểm của bạn có thể biến thiên theo từng bài kiểm tra.
- Nhiệt độ trong ngày biến thiên từ sáng đến tối.
- Mực nước sông biến thiên theo mùa mưa và mùa khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàm số y = x^2 biến thiên đồng biến khi x > 0 và nghịch biến khi x < 0.
- Giá trị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán có thể biến thiên không ngừng.
- Tâm trạng của cô ấy thường biến thiên thất thường, khó đoán định.
3
Người trưởng thành
- Lãi suất ngân hàng có thể biến thiên theo chính sách tiền tệ của nhà nước.
- Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng, nơi mọi thứ đều biến thiên theo quy luật tự nhiên.
- Tư duy con người luôn biến thiên, thích nghi với những thay đổi của thời đại.
- Sự biến thiên của các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng sâu sắc đến thị trường.
Nghĩa 2: (cũ) Sự biến đổi, thường là lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Sự biến thiên của thời tiết làm cây cối thay đổi.
- Chúng ta thấy sự biến thiên của màu sắc lá cây vào mùa thu.
- Sự biến thiên của ánh sáng mặt trời tạo ra ngày và đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự biến thiên khí hậu toàn cầu đang gây ra nhiều thách thức lớn cho nhân loại.
- Trong lịch sử, đã có nhiều sự biến thiên lớn về thể chế chính trị ở các quốc gia.
- Sự biến thiên trong quan điểm của giới trẻ về các vấn đề xã hội ngày càng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Sự biến thiên của thị trường lao động đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi.
- Cuộc đời là chuỗi những sự biến thiên không ngừng, từ hạnh phúc đến khổ đau, từ thành công đến thất bại.
- Nhìn vào lịch sử, ta thấy rõ sự biến thiên của các nền văn minh, mỗi nền văn minh đều có thời kỳ hưng thịnh và suy tàn.
- Sự biến thiên trong tư duy và nhận thức của con người là động lực cho sự tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Các biến trong toán học) thay đổi giá trị.
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biến thiên | Kỹ thuật, chuyên ngành toán học, trung tính. Ví dụ: Lãi suất ngân hàng có thể biến thiên theo chính sách tiền tệ của nhà nước. |
| thay đổi | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ: Giá trị của x thay đổi theo hàm số. |
| biến đổi | Trung tính, hơi trang trọng hơn "thay đổi", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Hàm số biến đổi liên tục trên khoảng xác định. |
| giữ nguyên | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc duy trì trạng thái ban đầu. Ví dụ: Tham số này giữ nguyên giá trị. |
| cố định | Trung tính, kỹ thuật, diễn tả việc thiết lập một giá trị không đổi. Ví dụ: Điểm này được cố định trên mặt phẳng. |
Nghĩa 2: (cũ) Sự biến đổi, thường là lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự thay đổi giá trị trong các bài toán hoặc hiện tượng khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác để mô tả chính xác hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "biến đổi" hoặc "thay đổi" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Biến thiên" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Biến thiên" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "biến thiên" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "biến thiên" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian.





