Biến số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biến có giá trị là những số.
Ví dụ: Trong phân tích dữ liệu, biến số là một đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau.
Nghĩa: Biến có giá trị là những số.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài toán, ô trống là một biến số, nó có thể là bất kỳ con số nào.
  • Biến số là một chữ cái thay cho một con số chưa biết.
  • Khi làm phép tính, con số thay đổi được gọi là biến số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các bài toán đại số, biến số thường được dùng để biểu thị một giá trị chưa xác định.
  • Khi lập trình, việc khai báo biến số đúng cách giúp chương trình hoạt động trơn tru.
  • Sự thay đổi của biến số có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của một công thức.
3
Người trưởng thành
  • Trong phân tích dữ liệu, biến số là một đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau.
  • Thị trường luôn chứa đựng nhiều biến số khó lường, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt thích ứng.
  • Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần xác định và quản lý tốt các biến số ảnh hưởng đến quá trình.
  • Cuộc đời mỗi người là một chuỗi các biến số không ngừng thay đổi, tạo nên những trải nghiệm độc đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu, và các bài viết liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, thống kê, và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khoa học liên quan đến các giá trị thay đổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại biến số (ví dụ: biến số độc lập, biến số phụ thuộc).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến" trong ngữ cảnh không liên quan đến số học.
  • Khác biệt với "hằng số", là giá trị không thay đổi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biến số này", "các biến số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, nhiều), và tính từ (quan trọng, chính).