Biểu thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu hoặc tổ hợp kí hiệu toán học nối liền với nhau bằng các dấu phép toán.
Ví dụ:
Biểu thức này cần được rút gọn trước khi thế số liệu vào.
Nghĩa: Kí hiệu hoặc tổ hợp kí hiệu toán học nối liền với nhau bằng các dấu phép toán.
1
Học sinh tiểu học
- Cô viết một biểu thức lên bảng để cả lớp cùng tính.
- Em thay số vào biểu thức rồi tính ra kết quả.
- Bạn Minh nhìn vào biểu thức và tìm xem phải làm phép nhân trước hay phép cộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra yêu cầu rút gọn biểu thức bằng cách áp dụng quy tắc ưu tiên phép toán.
- Khi đặt ẩn x vào biểu thức, em dễ dàng kiểm tra nghiệm của bài toán.
- Nhìn một biểu thức dài, bạn Lan chia nhỏ từng phần để xử lí theo từng bước.
3
Người trưởng thành
- Biểu thức này cần được rút gọn trước khi thế số liệu vào.
- Trong mô hình chi phí, chúng tôi xây dựng một biểu thức thể hiện mối quan hệ giữa sản lượng và giá thành.
- Anh sửa lại biểu thức cho gọn để báo cáo nhìn sáng sủa hơn.
- Có những đêm, tôi ngồi trước trang giấy, mải mê sắp xếp các biểu thức như đang xâu chuỗi ý nghĩ của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học và các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, tin học và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các phép toán hoặc công thức trong toán học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng theo đúng nghĩa chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "công thức"; cần phân biệt rõ ràng.
- "Biểu thức" thường chỉ một phần của công thức, không bao gồm các dấu bằng hoặc kết quả.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu thức toán học", "một biểu thức phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (phức tạp, đơn giản), động từ (giải, tính), và lượng từ (một, nhiều).





