Biến chuyển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ) Biến đổi sang trạng thái khác với trước.
Ví dụ:
Thị trường chứng khoán luôn biến chuyển không ngừng.
Nghĩa: (hoặc danh từ) Biến đổi sang trạng thái khác với trước.
1
Học sinh tiểu học
- Thời tiết hôm nay biến chuyển thật nhanh.
- Màu sắc của lá cây biến chuyển theo mùa.
- Khu vườn nhà em biến chuyển mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tâm trạng của cô ấy biến chuyển thất thường như thời tiết tháng ba.
- Nền kinh tế toàn cầu đang có những biến chuyển sâu sắc, đòi hỏi sự thích nghi nhanh chóng.
- Quan điểm của bạn về vấn đề này đã biến chuyển đáng kể sau khi tìm hiểu kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Thị trường chứng khoán luôn biến chuyển không ngừng.
- Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng biến chuyển, đòi hỏi con người phải luôn học cách thích nghi.
- Những biến chuyển trong tư duy xã hội đã mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển.
- Dù thời gian có biến chuyển, những giá trị cốt lõi vẫn cần được gìn giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong cuộc sống hàng ngày, như thời tiết, tâm trạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thay đổi trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự thay đổi trong tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi có thể tích cực hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt.
- Tránh dùng khi sự thay đổi không đáng kể hoặc không rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biến đổi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Biến chuyển" thường mang ý nghĩa thay đổi có quá trình, không đột ngột.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang biến chuyển", "sẽ biến chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ đối tượng biến đổi (như "tình hình", "thời tiết").






Danh sách bình luận