Chuyển dịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí trong khoảng ngắn.
Ví dụ: Chiếc vali chuyển dịch vài phân khi tàu rung.
2.
động từ
(chuyên môn). Chuyển sở hữu.
Nghĩa 1: Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí trong khoảng ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ghế chuyển dịch một chút khi em đẩy nhẹ.
  • Hòn bi trên bàn chuyển dịch khi gió thổi qua.
  • Con mèo chuyển dịch lại gần bát sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kim la bàn chuyển dịch nhẹ theo hướng từ trường.
  • Đám mây đen chuyển dịch chậm chậm, báo hiệu cơn mưa sắp đến.
  • Bạn ấy khẽ chuyển dịch quyển vở để đủ chỗ cho bạn ngồi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali chuyển dịch vài phân khi tàu rung.
  • Ánh nắng chuyển dịch dọc bức tường, báo giờ trưa đang tới.
  • Anh chỉ cần chuyển dịch chiếc ghế một chút là căn phòng thấy thoáng hơn.
  • Đường biên của bóng cây chuyển dịch từng nhịp theo gió và thời gian.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Chuyển sở hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí trong khoảng ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển dịch Trung tính; miêu tả dịch chuyển nhẹ/nhỏ; ngữ vực phổ thông, kỹ thuật mô tả. Ví dụ: Chiếc vali chuyển dịch vài phân khi tàu rung.
xê dịch Khẩu ngữ, nhẹ, sắc thái linh hoạt Ví dụ: Anh xê dịch cái ghế sát tường.
di dịch Trang trọng/văn chương hơn, nhẹ, hơi cổ Ví dụ: Hòn đá di dịch đôi chút sau cơn rung.
dịch chuyển Trung tính-kỹ thuật, mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Tâm bão dịch chuyển về phía tây bắc.
bất động Trang trọng/trung tính, phủ định di chuyển, mạnh Ví dụ: Chiếc cọc bất động giữa dòng.
cố định Kỹ thuật/trung tính, nhấn giữ nguyên vị trí Ví dụ: Vật được cố định bằng bulông.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Chuyển sở hữu.
Từ đồng nghĩa:
sang tên chuyển nhượng nhượng lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển dịch Thuật ngữ pháp lý/tài chính; trang trọng; trung tính về cảm xúc. Ví dụ:
sang tên Pháp lý-thực hành, trung tính, phổ biến Ví dụ: Sang tên sổ đỏ cho người mua.
chuyển nhượng Pháp lý-kinh doanh, trang trọng, chuẩn Ví dụ: Chuyển nhượng cổ phần cho đối tác.
nhượng lại Trung tính, hơi khẩu ngữ trong kinh doanh Ví dụ: Anh ấy nhượng lại quầy cho bạn.
thu hồi Pháp lý/quản trị, trang trọng, đối lập việc chuyển cho người khác Ví dụ: Cơ quan thu hồi tài sản đã cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thay đổi vị trí hoặc sở hữu trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, tài chính hoặc kỹ thuật để chỉ sự chuyển giao sở hữu hoặc vị trí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi vị trí hoặc sở hữu một cách chính xác và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "di chuyển" hoặc "chuyển nhượng" tùy ngữ cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn đối tượng chuyển dịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" khi chỉ sự thay đổi vị trí, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "chuyển nhượng" ở chỗ "chuyển dịch" có thể không liên quan đến quyền sở hữu.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng và ngữ cảnh chuyển dịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển dịch tài sản", "chuyển dịch vị trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, vị trí), trạng từ (nhanh chóng, chậm rãi).