Sang tên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm các thủ tục giấy tờ chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác.
Ví dụ:
Chúng tôi đã sang tên xe sau khi nhận đủ tiền.
Nghĩa: Làm các thủ tục giấy tờ chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ sang tên căn nhà cho ông bà trông giúp.
- Chú Tư ra phường để sang tên chiếc xe máy cho cô.
- Cô giáo kể chuyện người chủ sang tên mảnh vườn cho hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai hẹn lên công chứng để sang tên chiếc xe vừa bán.
- Gia đình bàn nhau sang tên sổ đỏ để tiện quản lý đất.
- Chủ cũ đồng ý hỗ trợ phí khi sang tên điện thoại trả góp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đã sang tên xe sau khi nhận đủ tiền.
- Ông chủ tiệm khuyên làm hợp đồng rõ ràng trước khi sang tên cửa hàng.
- Tới lúc sang tên căn hộ, tôi mới thấy mỗi chữ ký đều mang một quyết định lớn.
- Hai bên bắt tay, hồ sơ gọn gàng, trang cuối đóng dấu là xong việc sang tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm các thủ tục giấy tờ chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sang tên | trung tính, hành chính–pháp lý, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chúng tôi đã sang tên xe sau khi nhận đủ tiền. |
| chuyển nhượng | trung tính, pháp lý, bao quát; dùng nhiều trong hợp đồng Ví dụ: Hai bên đã chuyển nhượng căn hộ và nộp hồ sơ. |
| sang nhượng | trung tính, pháp lý, thường dùng với cửa hàng/mặt bằng; gần nghĩa sang tên Ví dụ: Anh ấy sang nhượng cửa hàng kèm thủ tục sang tên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nhượng tài sản như xe cộ, nhà đất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành luật, bất động sản, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển quyền sở hữu tài sản một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc quyền sở hữu.
- Thường đi kèm với các từ như "hợp đồng", "giấy tờ", "chuyển nhượng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chuyển giao khác như "chuyển nhượng".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
- Người học cần hiểu rõ quy trình pháp lý liên quan để dùng từ này tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sang tên nhà", "sang tên xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản (nhà, xe), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





