Sang nhượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán lại, thường là bất động sản và sang tên.
Ví dụ:
Tôi sang nhượng căn chung cư vì chuyển công tác.
Nghĩa: Bán lại, thường là bất động sản và sang tên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi sang nhượng căn nhà nhỏ cho người khác.
- Ba mẹ quyết định sang nhượng mảnh đất sau vườn.
- Chủ quán sang nhượng cửa hàng cho cô chủ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn ấy sang nhượng căn hộ để chuyển đến nơi gần trường hơn.
- Sau mùa dịch, nhiều tiệm cà phê treo biển sang nhượng để cắt giảm chi phí.
- Họ thương lượng suốt một tuần rồi ký hợp đồng sang nhượng mảnh đất ven sông.
3
Người trưởng thành
- Tôi sang nhượng căn chung cư vì chuyển công tác.
- Anh ấy chọn sang nhượng cửa hàng đang có khách quen, đổi lại sự rảnh rang và một khoản vốn.
- Chủ đất do kẹt vốn nên chấp nhận sang nhượng gấp với giá mềm hơn thị trường.
- Chúng tôi thỏa thuận sang nhượng, bao gồm toàn bộ nội thất và quyền sử dụng chỗ đậu xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bán lại, thường là bất động sản và sang tên.
Từ đồng nghĩa:
chuyển nhượng nhượng lại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sang nhượng | trang trọng, pháp lý, trung tính sắc thái Ví dụ: Tôi sang nhượng căn chung cư vì chuyển công tác. |
| chuyển nhượng | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy đã chuyển nhượng căn hộ cho người khác. |
| nhượng lại | trung tính, hơi khẩu ngữ hơn; mức độ tương đương trong bất động sản/giấy tờ Ví dụ: Cô ấy nhượng lại lô đất cho bạn. |
| thu hồi | pháp lý, trang trọng; đối lập về hành vi khi bên chủ lấy lại quyền sở hữu Ví dụ: Chính quyền thu hồi mảnh đất đã cấp sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nhượng tài sản, đặc biệt là bất động sản, giữa các cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán, và các bài viết về thị trường bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành bất động sản, luật pháp và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất giao dịch và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển nhượng tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là bất động sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các giao dịch nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác như "hợp đồng", "chuyển nhượng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán" trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng "sang nhượng" nhấn mạnh tính pháp lý và thủ tục.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sang nhượng nhà", "sang nhượng đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản như "nhà", "đất" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".





