Cầm cố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao bất động sản cho người khác giữ làm tin để vay tiền.
Ví dụ: Anh ấy cầm cố ngôi nhà để vay tiền làm ăn.
Nghĩa: Giao bất động sản cho người khác giữ làm tin để vay tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba của Nam phải cầm cố mảnh vườn để vay tiền sửa nhà.
  • Gia đình Lan cầm cố căn nhà nhỏ để có tiền chữa bệnh cho bà.
  • Chú Tư cầm cố thửa đất sau vườn để vay vốn trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì cần tiền gấp, chú An đành cầm cố căn nhà đang ở để xoay sở.
  • Ông chủ cầm cố khu đất tổ tiên để trả nợ, nghe mà thấy xót.
  • Để kịp mùa vụ, bác nông dân cầm cố mảnh ruộng làm tin với chủ nợ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cầm cố ngôi nhà để vay tiền làm ăn.
  • Có lúc người ta buộc phải cầm cố đất đai, đổi sự yên ổn lấy một khoản vay mong cứu vãn.
  • Anh trai tôi cân nhắc cầm cố căn hộ, nhưng chùn tay khi nghĩ đến mái ấm của con.
  • Trước áp lực nợ nần, họ ký giấy cầm cố khu đất, lòng nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao bất động sản cho người khác giữ làm tin để vay tiền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chuộc lại giải chấp
Từ Cách sử dụng
cầm cố Trang trọng, pháp lý, tài chính, thường dùng trong văn bản hoặc giao dịch liên quan đến tài sản. Ví dụ: Anh ấy cầm cố ngôi nhà để vay tiền làm ăn.
thế chấp Trang trọng, pháp lý, tài chính, trung tính. Ví dụ: Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay vốn kinh doanh.
chuộc lại Trung tính, pháp lý, tài chính, chỉ hành động lấy lại tài sản. Ví dụ: Sau khi trả hết nợ, anh ấy đã chuộc lại mảnh đất.
giải chấp Trang trọng, pháp lý, tài chính, chỉ hành động hủy bỏ thế chấp. Ví dụ: Ngân hàng đã giải chấp tài sản sau khi khoản vay được thanh toán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cầm đồ" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc báo cáo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả hành động pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động giao tài sản để vay tiền trong ngữ cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cầm đồ".
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác như "hợp đồng cầm cố".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cầm đồ", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Cầm cố" thường liên quan đến bất động sản, trong khi "cầm đồ" thường liên quan đến đồ vật cá nhân.
  • Đảm bảo hiểu rõ quy định pháp lý khi sử dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm cố nhà", "cầm cố tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản hoặc bất động sản, ví dụ: "nhà", "đất".