Cầm đồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầm đồ đạc để vay tiền.
Ví dụ: Anh ấy cầm đồ chiếc điện thoại để có tiền trả tiền trọ.
Nghĩa: Cầm đồ đạc để vay tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ chưa kịp nhận lương nên chú đem chiếc quạt cũ đi cầm đồ.
  • Anh của Lan mang chiếc điện thoại hỏng màn hình đi cầm đồ để lấy ít tiền sửa xe.
  • Chú Tư hết tiền chợ, đành cầm đồ cái radio cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì kẹt học phí, anh sinh viên đành cầm đồ chiếc máy ảnh để xoay sở tạm thời.
  • Chú bảo vệ thất nghiệp mấy tháng, cuối cùng phải cầm đồ chiếc xe đạp tốt nhất của mình.
  • Bạn của Minh lỡ tiêu quá tay, nên đem đồng hồ đi cầm đồ để chờ lương về chuộc lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cầm đồ chiếc điện thoại để có tiền trả tiền trọ.
  • Có người bước vào tiệm trong mưa, im lặng đặt chiếc nhẫn cưới lên quầy để cầm đồ, ánh mắt đầy do dự.
  • Khi dòng tiền đứt gãy, chị đành cầm đồ chiếc máy tính làm việc, tự nhủ sẽ chuộc lại trước hạn.
  • Anh hàng xóm kể chuyện tuổi trẻ bốc đồng, từng cầm đồ cây đàn rồi mất luôn một phần kỷ niệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cầm đồ đạc để vay tiền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cầm đồ Hành động dùng tài sản cá nhân làm vật thế chấp để vay tiền, thường tại tiệm cầm đồ; mang sắc thái trung tính, thông dụng trong đời sống. Ví dụ: Anh ấy cầm đồ chiếc điện thoại để có tiền trả tiền trọ.
cắm Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng cho các vật dụng cá nhân như xe, đồng hồ. Ví dụ: Anh ấy phải cắm chiếc xe máy để có tiền chữa bệnh cho con.
chuộc Trung tính, trang trọng hơn 'lấy lại', dùng để chỉ việc trả tiền để lấy lại vật đã cầm cố. Ví dụ: Sau khi có tiền, anh ấy đã đi chuộc lại chiếc xe máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tạm thời trao đổi tài sản để lấy tiền mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tài chính, ngân hàng hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động trao đổi tài sản để vay tiền trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống cần tiền gấp hoặc không có lựa chọn vay mượn khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "thế chấp" hoặc "vay mượn" do sự tương đồng về ngữ nghĩa.
  • "Cầm đồ" thường liên quan đến các giao dịch ngắn hạn và không chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm đồ để vay tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật, tiền bạc hoặc các cụm từ chỉ mục đích như "để vay tiền".