Xoay chuyển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thay đổi, biến chuyển (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy xoay chuyển chiến lược và dự án bắt đầu tiến triển.
Nghĩa: Làm cho thay đổi, biến chuyển (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng xoay chuyển kế hoạch để cả lớp kịp nộp bài.
- Huấn luyện viên xoay chuyển đội hình nên trận đấu sôi nổi hơn.
- Mẹ xoay chuyển bữa ăn từ canh sang mì khi trời đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô xoay chuyển cách dạy, nên giờ học trở nên hứng thú hơn.
- Một lời động viên đúng lúc có thể xoay chuyển tâm trạng cả nhóm.
- Ban tổ chức xoay chuyển lịch thi để tránh trùng với lễ kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xoay chuyển chiến lược và dự án bắt đầu tiến triển.
- Chỉ một quyết định kịp thời đã xoay chuyển cục diện thương lượng.
- Sự hiện diện của cô ấy xoay chuyển bầu không khí nặng nề thành nhẹ nhõm.
- Thất bại không chấm dứt con đường, khi ta dám xoay chuyển hướng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thay đổi, biến chuyển (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoay chuyển | trung tính, mức độ vừa; dùng chung cho nhiều bối cảnh, sắc thái khái quát Ví dụ: Anh ấy xoay chuyển chiến lược và dự án bắt đầu tiến triển. |
| thay đổi | trung tính, mức độ rộng; thông dụng toàn văn cảnh Ví dụ: Cục diện đã thay đổi sau cuộc đàm phán. |
| biến đổi | trang trọng/trung tính, mức độ bao quát; thiên về quá trình chuyển khác đi Ví dụ: Chiến lược cần biến đổi cho phù hợp thị trường. |
| giữ nguyên | trung tính, rõ nghĩa đối lập; mức độ dứt khoát Ví dụ: Dù gặp khó khăn, họ vẫn giữ nguyên kế hoạch. |
| cố định | trung tính, nghiêng về trạng thái không thay đổi Ví dụ: Lịch làm việc được cố định trong quý này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi trong tình huống hoặc hoàn cảnh cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong chính sách, chiến lược hoặc tình hình kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự biến đổi trong tâm trạng, số phận nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi có thể tích cực hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt trong tình huống.
- Tránh dùng khi sự thay đổi không đáng kể hoặc không rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay đổi" nhưng "xoay chuyển" thường ám chỉ sự thay đổi lớn hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoay chuyển tình thế", "xoay chuyển tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "nhanh chóng", "hoàn toàn".






Danh sách bình luận