Lợi điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều lợi.
Ví dụ: Mua sớm có lợi điểm là giá còn mềm.
Nghĩa: Điều lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nêu lợi điểm của việc đọc sách mỗi ngày.
  • Đi xe đạp có lợi điểm là không khói bụi.
  • Ngồi gần cửa sổ có lợi điểm là nhận được nhiều ánh sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học nhóm có lợi điểm là dễ trao đổi khi vướng bài.
  • Chọn tài liệu đáng tin mang lại lợi điểm trong lúc ôn thi.
  • Tham gia câu lạc bộ giúp em có lợi điểm khi rèn kỹ năng giao tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Mua sớm có lợi điểm là giá còn mềm.
  • Làm việc từ xa có lợi điểm về thời gian và sự tập trung.
  • Giữ mối quan hệ rộng là một lợi điểm khi cần hợp tác.
  • Sản phẩm này có lợi điểm ở độ bền, dùng lâu vẫn ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều lợi.
Từ đồng nghĩa:
ưu điểm điểm mạnh thế mạnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lợi điểm Trung tính, dùng để chỉ một khía cạnh, một yếu tố mang lại lợi ích, ưu thế. Ví dụ: Mua sớm có lợi điểm là giá còn mềm.
ưu điểm Trung tính, khách quan, thường dùng khi đánh giá, so sánh. Ví dụ: Sản phẩm này có nhiều ưu điểm về thiết kế.
điểm mạnh Trung tính, nhấn mạnh khả năng, năng lực nổi trội. Ví dụ: Khả năng giải quyết vấn đề là điểm mạnh của cô ấy.
thế mạnh Trung tính, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, chiến lược, chỉ lợi thế vượt trội. Ví dụ: Công nghệ độc quyền là thế mạnh cạnh tranh của công ty.
nhược điểm Trung tính, khách quan, thường dùng khi đánh giá, so sánh, chỉ khía cạnh không tốt. Ví dụ: Nhược điểm của phương án này là tốn kém.
hạn chế Trung tính, chỉ những giới hạn, thiếu sót cần khắc phục. Ví dụ: Dự án còn nhiều hạn chế về nguồn lực.
điểm yếu Trung tính, nhấn mạnh khía cạnh còn thiếu sót, chưa tốt. Ví dụ: Điểm yếu của anh ấy là thiếu kiên nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ ra các ưu thế hoặc lợi ích trong các phân tích, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh doanh, marketing để nhấn mạnh ưu thế cạnh tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản phân tích hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh ưu thế hoặc lợi ích của một đối tượng trong bối cảnh phân tích hoặc so sánh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ lợi ích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lợi ích"; "lợi điểm" thường nhấn mạnh vào điểm mạnh cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lợi điểm lớn", "lợi điểm của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, mang lại), và các từ chỉ định (này, đó).