Tì vết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vết bẩn, vết xấu đáng tiếc trên một cái gì rất đẹp (nói khái quát).
Ví dụ:
Căn phòng sáng sủa, không một tì vết trên bức tường mới sơn.
Nghĩa: Vết bẩn, vết xấu đáng tiếc trên một cái gì rất đẹp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa trắng gần như hoàn hảo, chỉ có một tì vết nhỏ trên cánh.
- Bức tranh mới toanh nhưng có tì vết màu đen ở góc.
- Chiếc áo em sạch tinh, không hề có tì vết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu vườn mùa xuân rực rỡ, song vẫn lộ một tì vết là vũng bùn nơi lối đi.
- Bản nhạc hay đến mức tì vết nhỏ cũng dễ bị người nghe nhận ra.
- Bài thuyết trình mạch lạc, chỉ còn tì vết ở phần kết chưa gọn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sáng sủa, không một tì vết trên bức tường mới sơn.
- Niềm vui trọn vẹn nhất cũng dễ xước khi một tì vết nhỏ len vào câu nói thiếu nghĩ.
- Trong bản hợp đồng chỉnh chu, tì vết duy nhất là điều khoản mơ hồ như chiếc đinh lỏng.
- Tình bạn đẹp đôi khi giữ được nhờ biết nhận ra tì vết và nhẹ tay lau đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vết bẩn, vết xấu đáng tiếc trên một cái gì rất đẹp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
toàn bích hoàn mỹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tì vết | trung tính, hơi văn chương; sắc thái chê nhẹ; dùng khái quát (đồ vật/đức hạnh/danh dự) Ví dụ: Căn phòng sáng sủa, không một tì vết trên bức tường mới sơn. |
| tì ố | trang trọng, văn chương; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Bản lý lịch không có tì ố nào. |
| vết nhơ | mạnh, phê phán; hơi khẩu ngữ Ví dụ: Vụ bê bối là vết nhơ trong sự nghiệp ông. |
| vết ố | trung tính; vật chất hoặc ẩn dụ; nhẹ Ví dụ: Chiếc bình chỉ có một vết ố nhỏ. |
| toàn bích | văn chương, trang trọng; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Tác phẩm gần như toàn bích, không một lỗi nhỏ. |
| hoàn mỹ | trang trọng; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Bức tượng được xem là hoàn mỹ, không vết xấu nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ trên bề mặt vật thể hoặc trong tính cách con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu đạt sự không hoàn hảo trong cái đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếc nuối hoặc phê phán nhẹ nhàng về một khuyết điểm nhỏ.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn hảo nhỏ trong một tổng thể đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khuyết điểm khác như "khuyết điểm", "thiếu sót".
- "Tì vết" thường chỉ những khuyết điểm nhỏ, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tì vết nhỏ", "tì vết trên áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn") và động từ (như "có", "bị").





