Kiện toàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có đầy đủ các bộ phận về mặt tổ chức để có thể hoạt động bình thường.
Ví dụ:
Công ty kiện toàn bộ máy nhân sự trước mùa cao điểm.
Nghĩa: Làm cho có đầy đủ các bộ phận về mặt tổ chức để có thể hoạt động bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường kiện toàn đội trực nhật để lớp học luôn sạch sẽ.
- Liên đội kiện toàn ban cán sự để điều hành buổi sinh hoạt tốt hơn.
- Câu lạc bộ bóng đá kiện toàn đội hình trước khi thi đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức kiện toàn danh sách tình nguyện viên để sự kiện diễn ra suôn sẻ.
- Đoàn trường đang kiện toàn bộ phận truyền thông để thông tin đến học sinh rõ ràng hơn.
- Câu lạc bộ khoa học kiện toàn quy chế và nhân sự, nhờ thế hoạt động nề nếp hơn.
3
Người trưởng thành
- Công ty kiện toàn bộ máy nhân sự trước mùa cao điểm.
- Ủy ban xã khẩn trương kiện toàn các tổ công tác để triển khai dự án kịp tiến độ.
- Sau đợt biến động, doanh nghiệp phải kiện toàn quy trình và con người, nếu không sẽ hụt hơi trên thị trường.
- Kiện toàn không chỉ là lấp chỗ trống, mà còn sắp xếp lại để bộ máy vận hành trơn tru.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có đầy đủ các bộ phận về mặt tổ chức để có thể hoạt động bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiện toàn | Trang trọng, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh cải tổ, củng cố tổ chức, bộ máy nhà nước hoặc doanh nghiệp. Ví dụ: Công ty kiện toàn bộ máy nhân sự trước mùa cao điểm. |
| củng cố | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc làm cho vững chắc, bền vững hơn về mặt tổ chức. Ví dụ: Chúng ta cần củng cố lại bộ máy quản lý. |
| hoàn thiện | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc làm cho đầy đủ, tốt đẹp hơn, đạt đến mức độ cao hơn về chất lượng hoặc cấu trúc. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực hoàn thiện thể chế kinh tế. |
| giải tán | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động chấm dứt sự tồn tại của một tổ chức, tập thể. Ví dụ: Hội đồng đã quyết định giải tán ủy ban. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức hoặc hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hoàn thiện" nhưng "kiện toàn" nhấn mạnh vào tổ chức.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiện toàn bộ máy", "kiện toàn tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức, bộ phận, ví dụ: "bộ máy", "hệ thống".





