Khổ hạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khắc khổ, theo phép tu hành của một số tôn giáo, hoặc theo một số quan niệm đạo đức.
Ví dụ: Ông cụ sống khổ hạnh, ăn mặc giản đơn và kiệm lời.
Nghĩa: Khắc khổ, theo phép tu hành của một số tôn giáo, hoặc theo một số quan niệm đạo đức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bác tu trong chùa sống rất khổ hạnh, ăn chay và làm việc giản dị.
  • Ông sư đi khất thực mỗi sáng, dáng vẻ bình thản và khổ hạnh.
  • Người thầy tu chọn căn phòng nhỏ, ở khổ hạnh để rèn lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy giữ lối sống khổ hạnh: bớt nhu cầu vật chất để tập trung tu học.
  • Trong truyện, vị sa môn đi qua làng với đôi dép rách, ánh mắt hiền và phong thái khổ hạnh.
  • Cô chọn đời sống khổ hạnh như một cách thanh lọc tâm, tránh xa thói quen xa xỉ.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ sống khổ hạnh, ăn mặc giản đơn và kiệm lời.
  • Giữa chốn đô thị rực rỡ, có người vẫn chọn khổ hạnh để nghe rõ tiếng lòng mình.
  • Không phải ai tiết kiệm cũng là khổ hạnh; khổ hạnh còn là kỷ luật tâm linh và đạo đức.
  • Đôi khi, khổ hạnh là cây cầu giúp ta bước qua cơn ham muốn, nhưng không phải con đường của mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khắc khổ, theo phép tu hành của một số tôn giáo, hoặc theo một số quan niệm đạo đức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khổ hạnh Trang trọng, mang tính tôn giáo hoặc triết lý, diễn tả sự tự nguyện chịu đựng gian khổ để rèn luyện thân tâm, hướng tới mục đích cao cả. Ví dụ: Ông cụ sống khổ hạnh, ăn mặc giản đơn và kiệm lời.
khắc khổ Trung tính, diễn tả sự chịu đựng gian khổ, thiếu thốn về vật chất hoặc tinh thần, thường do hoàn cảnh hoặc tự nguyện. Ví dụ: Vẻ mặt khắc khổ của người mẹ tần tảo.
xa hoa Tiêu cực, diễn tả sự lãng phí, phô trương, hưởng thụ vật chất quá mức. Ví dụ: Lối sống xa hoa của một số người giàu có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả lối sống hoặc nhân vật có tính cách khắc khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học và đạo đức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng và có phần cổ điển.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả lối sống hoặc hành vi theo tôn giáo hoặc đạo đức khắc khổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả những tình huống không liên quan đến tôn giáo hay đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khắc khổ khác như "khắc khổ" hoặc "khổ cực".
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống khổ hạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, lối sống), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.