Hãm mình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự khép mình chịu đựng kham khổ để tu hành (từ ngữ dùng trong đạo Phật).
Ví dụ:
Ông ấy hãm mình, sống thanh bần để chuyên tâm tu hành.
Nghĩa: Tự khép mình chịu đựng kham khổ để tu hành (từ ngữ dùng trong đạo Phật).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy tu hãm mình, ăn uống giản dị và chăm tụng kinh.
- Sư cô hãm mình, dậy sớm quét sân chùa mỗi ngày.
- Anh Sa-di hãm mình, không chơi đùa mà ngồi thiền yên lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị tăng chọn hãm mình, bớt ngủ, bớt nói để rèn tâm.
- Trong mùa an cư, các sư hãm mình, giữ giới nghiêm để nuôi dưỡng chánh niệm.
- Nghe chuyện vị thiền sư hãm mình giữa núi vắng, chúng em hiểu thêm ý nghĩa của sự tu tập.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy hãm mình, sống thanh bần để chuyên tâm tu hành.
- Họ hãm mình như cách mài bớt tham muốn, để tâm không còn xao động trước lợi danh.
- Giữa phố thị ồn ào, có người chọn hãm mình: ăn chay, giữ giới, hành thiền như một lời nguyện thầm.
- Khi khổ đau dâng lên, chị trở về nếp hãm mình, coi thiếu thốn là phép luyện lòng, chứ không phải hình phạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự khép mình chịu đựng kham khổ để tu hành (từ ngữ dùng trong đạo Phật).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hãm mình | trang trọng, tôn giáo; sắc thái khổ hạnh, mạnh Ví dụ: Ông ấy hãm mình, sống thanh bần để chuyên tâm tu hành. |
| khổ hạnh | trang trọng, Phật giáo; mức độ mạnh, tập trung vào thực hành tự khắc khổ Ví dụ: Nhà sư chọn con đường khổ hạnh để tinh tấn tu tập. |
| ép xác | khẩu ngữ/văn học cổ; mạnh, sắc thái khắc nghiệt, hơi tiêu cực Ví dụ: Ông tự ép xác nhiều năm để mong đạt đạo. |
| hưởng lạc | trung tính → tiêu cực trong ngữ cảnh tu hành; mạnh, đối lập với khổ hạnh Ví dụ: Bỏ hãm mình để chạy theo hưởng lạc là trái tinh thần tu tập. |
| buông thả | khẩu ngữ; trung bình–mạnh, thiếu kỷ luật, đối lập với tự khép mình Ví dụ: Người tu không buông thả mà luôn hãm mình giữ giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả sự khổ hạnh hoặc tu hành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự tu hành, khổ hạnh trong tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chịu đựng khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng để chỉ sự chịu đựng thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hãm mình trong khổ hạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc trạng từ chỉ cách thức.





