Kham khổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thiếu thốn, khổ cực về mặt vật chất (thường nói về mặt ăn uống).
Ví dụ:
Anh ấy sống kham khổ để nuôi con đi học.
Nghĩa: Thiếu thốn, khổ cực về mặt vật chất (thường nói về mặt ăn uống).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em kham khổ nên bữa cơm chỉ có rau và muối.
- Ngày mưa, mẹ vẫn nấu nồi cháo loãng cho cả nhà, bữa ăn kham khổ mà ấm áp.
- Các bạn nhỏ chia nhau ổ bánh mì, bữa sáng kham khổ nhưng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ký túc xá vùng cao kham khổ, bữa tối chỉ là bát cơm chan canh.
- Những ngày dịch bệnh, gia đình sống kham khổ, tiết kiệm từng lon gạo.
- Cậu ấy quen nếp sống kham khổ, ăn uống đơn giản để dành tiền học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống kham khổ để nuôi con đi học.
- Có thời, chúng tôi ăn bo bo thay cơm, những tháng ngày kham khổ khó quên.
- Chị chọn ở kham khổ một thời gian, đổi lại là tự do theo đuổi ước mơ.
- Trong căn phòng trọ ẩm, bữa cơm kham khổ mà lời động viên làm ấm cả tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiếu thốn, khổ cực về mặt vật chất (thường nói về mặt ăn uống).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kham khổ | Trung tính, miêu tả tình trạng thiếu thốn vật chất nghiêm trọng, thường liên quan đến ăn uống, sinh hoạt, và sự chịu đựng. Ví dụ: Anh ấy sống kham khổ để nuôi con đi học. |
| cơ cực | Trung tính, nhấn mạnh sự vất vả, khó nhọc trong cuộc sống do thiếu thốn. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật cơ cực, phải làm lụng quần quật từ sáng đến tối. |
| nghèo khổ | Trung tính, nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn vật chất trầm trọng, đi kèm với sự khổ sở. Ví dụ: Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa vẫn còn sống trong cảnh nghèo khổ. |
| cùng cực | Trung tính, mang sắc thái mạnh hơn, diễn tả sự thiếu thốn, khổ sở đến tột độ. Ví dụ: Sau trận lũ, người dân phải sống trong cảnh cùng cực, không nhà không cửa. |
| sung túc | Trung tính, miêu tả cuộc sống đầy đủ, dư dật về vật chất, không phải lo nghĩ. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất sung túc, không thiếu thốn thứ gì. |
| đầy đủ | Trung tính, miêu tả việc có đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn. Ví dụ: Dù không giàu có, nhưng cuộc sống của họ luôn đầy đủ và ấm no. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh sống khó khăn của một người hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội của một nhóm người hoặc khu vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gian khổ, khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thương cảm, đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn về vật chất, đặc biệt là ăn uống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực hoặc khi không có ý nhấn mạnh sự khó khăn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoàn cảnh sống hoặc điều kiện kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khó khăn khác như "khó khăn", "vất vả" nhưng "kham khổ" nhấn mạnh vào sự thiếu thốn vật chất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kham khổ", "kham khổ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ điều kiện sống như "cuộc sống", "hoàn cảnh".





