Lam lũ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ). Rách rưới.
2.
tính từ
Vất vả, cực nhọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Rách rưới.
Nghĩa 2: Vất vả, cực nhọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lam lũ Diễn tả cuộc sống hoặc công việc đầy khó khăn, gian khổ, đòi hỏi nhiều sức lực và sự chịu đựng. Mang sắc thái tiêu cực, gợi sự đồng cảm, đôi khi là sự khâm phục cho ý chí. Ví dụ:
vất vả Trung tính, miêu tả sự khó nhọc, tốn nhiều công sức. Ví dụ: Cuộc sống vất vả của người nông dân.
cực nhọc Mạnh hơn "vất vả", nhấn mạnh sự khó khăn đến mức kiệt sức, đau đớn. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua những ngày cực nhọc trên công trường.
khổ cực Mạnh, diễn tả sự đau khổ, gian truân cả về thể xác lẫn tinh thần. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong cảnh khổ cực.
nhàn hạ Trung tính, miêu tả cuộc sống không phải lao động nặng nhọc, thoải mái. Ví dụ: Sau bao năm làm việc, giờ ông ấy được sống nhàn hạ.
sung sướng Mạnh, diễn tả cảm giác hạnh phúc, thỏa mãn về vật chất và tinh thần. Ví dụ: Cô ấy có một cuộc sống sung sướng.
thảnh thơi Trung tính, miêu tả trạng thái thư thái, không bận rộn, không lo toan. Ví dụ: Cuối tuần, tôi thích được thảnh thơi đọc sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc công việc của những người lao động chân tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc kinh tế để nhấn mạnh sự khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh chân thực về cuộc sống khó khăn, gian khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm, đồng cảm với những người sống trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc của một công việc hay cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người lao động hoặc hoàn cảnh khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả những công việc không có tính chất vất vả, cực nhọc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống lam lũ", "người nông dân lam lũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật để miêu tả tính chất, ví dụ: "cuộc sống", "người nông dân".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới