Kiêng khem

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiêng (nói khái quát; thường nói về việc ăn uống).
Ví dụ: Bác sĩ khuyên tôi kiêng khem rượu bia một thời gian.
Nghĩa: Kiêng (nói khái quát; thường nói về việc ăn uống).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dặn con kiêng khem đồ lạnh khi đang ho.
  • Bà mới ốm dậy nên kiêng khem món chiên.
  • Em kiêng khem bánh kẹo để đỡ sâu răng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nhổ răng, tớ phải kiêng khem đồ nếp và nước có ga.
  • Cậu ấy tập gym nên kiêng khem đồ ngọt để giữ dáng.
  • Bố bảo đang điều trị dị ứng thì kiêng khem hải sản cho chắc.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ khuyên tôi kiêng khem rượu bia một thời gian.
  • Anh ấy nói cứng, nhưng vẫn lặng lẽ kiêng khem những thứ từng khiến dạ dày khó chịu.
  • Kiêng khem đôi khi là cách nhắc mình biết chậm lại và lắng nghe cơ thể.
  • Có bữa tiệc linh đình trước mắt, tôi vẫn kiêng khem để không phá vỡ thói quen đang gây dựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiêng (nói khái quát; thường nói về việc ăn uống).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiêng khem Diễn tả sự tự hạn chế, tiết chế bản thân một cách có kỷ luật, thường liên quan đến ăn uống hoặc các thói quen khác vì mục đích sức khỏe, tôn giáo, hoặc một mục tiêu cụ thể. Mang sắc thái trung tính đến trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bác sĩ khuyên tôi kiêng khem rượu bia một thời gian.
kiêng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc tự hạn chế hoặc tránh một điều gì đó (thường là ăn uống, thói quen) vì lý do sức khỏe, tín ngưỡng, hoặc quy định. Ví dụ: Bác sĩ khuyên anh ấy kiêng đồ ăn cay nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hạn chế ăn uống để giữ sức khỏe hoặc theo chế độ ăn kiêng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, dinh dưỡng hoặc y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và kỷ luật trong việc tuân thủ chế độ ăn uống.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc dinh dưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại thực phẩm hoặc chế độ ăn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiêng" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "tránh" ở chỗ "kiêng khem" thường có tính chất lâu dài và có kế hoạch.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mục đích kiêng khem.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiêng khem nghiêm ngặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm hoặc hành động, ví dụ: "kiêng khem đồ ngọt".