Cước phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi phí về vận tải phải trả cho hàng hoá, hành lí chuyên chỗ.
Ví dụ: Tôi đã thanh toán cước phí vận chuyển cho kiện hàng.
Nghĩa: Chi phí về vận tải phải trả cho hàng hoá, hành lí chuyên chỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ đã trả cước phí để gửi chiếc xe đạp ra quê.
  • Nhà Lan đóng cước phí để chuyển thùng sách lên Đà Lạt.
  • Cô chú tính cước phí trước khi gửi vali theo chuyến tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Shop thông báo cước phí riêng cho phần vận chuyển chiếc áo đến nhà tôi.
  • Nhà xe thu cước phí theo quãng đường nên tụi mình gộp đồ gửi chung cho rẻ.
  • Đặt sách online, tớ chọn hình thức nhận chậm hơn vì cước phí thấp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã thanh toán cước phí vận chuyển cho kiện hàng.
  • Đơn giá sản phẩm hấp dẫn, nhưng cộng cước phí vào mới thấy đắn đo.
  • Thỏa thuận giao hàng chỉ trọn vẹn khi ai chịu cước phí được ghi rõ.
  • Đi xa hay gần, cước phí luôn nhắc ta tính toán giữa tiện lợi và túi tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi phí về vận tải phải trả cho hàng hoá, hành lí chuyên chỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
miễn cước
Từ Cách sử dụng
cước phí trung tính, hành chính–thương mại, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi đã thanh toán cước phí vận chuyển cho kiện hàng.
miễn cước trung tính, hành chính; phủ định hoàn toàn Ví dụ: Hàng cứu trợ được miễn cước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chi phí vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến logistics, vận tải và thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu về vận tải, logistics và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ chi phí vận chuyển trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận thương mại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vận tải hoặc logistics.
  • Thường đi kèm với các từ như "vận tải", "hàng hóa", "hành lý" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chi phí khác như "phí dịch vụ" hoặc "phí bảo hiểm"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "phí vận chuyển" ở chỗ "cước phí" thường chỉ rõ hơn về chi phí liên quan đến vận tải.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các thuật ngữ liên quan đến logistics và vận tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cước phí vận chuyển', 'cước phí hàng hoá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trả, tính), tính từ (cao, thấp), và lượng từ (một khoản, nhiều).