Lệ phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản tiền ấn định phải nộp cho ngân quỹ nhà nước khi làm một thủ tục giấy tờ hay sử dụng một quyền lợi nào đó.
Ví dụ: Cần nộp lệ phí khi chứng thực giấy tờ tại ủy ban.
Nghĩa: Khoản tiền ấn định phải nộp cho ngân quỹ nhà nước khi làm một thủ tục giấy tờ hay sử dụng một quyền lợi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ nộp lệ phí để con làm thẻ thư viện.
  • Con mang lệ phí lên trường để nhận bản sao học bạ.
  • Cô nhắc lớp nhớ đóng lệ phí tham quan bảo tàng của thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan nộp lệ phí làm căn cước công dân theo hướng dẫn của phường.
  • Muốn thi bằng lái xe, anh trai mình phải đóng lệ phí trước khi đăng ký lịch thi.
  • Trường thông báo lệ phí cấp lại thẻ học sinh và cách nộp qua cổng dịch vụ công.
3
Người trưởng thành
  • Cần nộp lệ phí khi chứng thực giấy tờ tại ủy ban.
  • Lệ phí như một cánh cửa thu phí nhỏ: mở ra quyền được giải quyết thủ tục nhưng không bảo đảm kết quả mong muốn.
  • Tôi tra biểu phí trên cổng điện tử để biết chính xác lệ phí phải nộp khi đăng ký kết hôn.
  • Khi làm sổ đỏ, ngoài hồ sơ, điều khiến tôi băn khoăn nhất là mức lệ phí niêm yết tại quầy một cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các khoản tiền phải nộp khi làm giấy tờ, thủ tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo của cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thông tin về tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khoản tiền chính thức phải nộp cho nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến thủ tục hành chính.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại thủ tục cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phí" hoặc "thuế", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Lệ phí" thường chỉ các khoản tiền cố định, không thay đổi theo giá trị dịch vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lệ phí đăng ký', 'lệ phí thi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nộp, đóng), tính từ (cao, thấp), và các danh từ khác (đăng ký, thi).