Cước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Buồm lớn sống trên cây, có thể nhà ra một thứ to.
2.
danh từ
Tò dai, màu trắng trong, vốn do sâu cuốc nhà ra, dùng làm dây câu, dây khâu vành nón.
3.
danh từ
Hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng đỏ và ngứa khi bị rét công.
Ví dụ: Mùa lạnh, cước hay nổi ở đầu ngón khiến việc cầm nắm khó chịu.
4.
danh từ
(kng.). Cước phí (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng đỏ và ngứa khi bị rét.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về cước phí hoặc các hiện tượng tự nhiên liên quan đến thời tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến thời tiết lạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành vận tải hoặc viễn thông khi nói về cước phí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "cước" có thể mang sắc thái trung tính khi nói về cước phí hoặc hiện tượng tự nhiên.
  • Trong ngữ cảnh khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về hiện tượng sưng đỏ do lạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng trong văn bản hành chính đến thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "cước" khi nói về cước phí trong các văn bản chính thức hoặc khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến các nghĩa đã nêu để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "cước phí" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng hơn về chi phí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "cước".
  • Khác biệt tinh tế với từ "phí" là "cước" thường liên quan đến chi phí vận chuyển hoặc viễn thông.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "cước" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cước phí", "cước tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "cao", "thấp") hoặc động từ (như "tính", "trả").
sợi chỉ dây câu lụa bệnh sưng ngứa rét_lạnh_viêm_đau_chân_tay_phí_tiền_giá

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới