Công sức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức con người bỏ ra, thường là nhiều, để làm việc gì (nói khái quát).
Ví dụ: Dự án thành công nhờ công sức của cả tập thể.
Nghĩa: Sức con người bỏ ra, thường là nhiều, để làm việc gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp góp công sức dọn vệ sinh sân trường.
  • Em bỏ nhiều công sức để chăm vườn rau nhỏ sau nhà.
  • Bạn Lan bỏ công sức làm tấm thiệp tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng đã đổ nhiều công sức trong từng buổi tập mới có trận thắng này.
  • Bài thuyết trình là kết quả của công sức cả nhóm suốt một tuần chuẩn bị.
  • Cây phượng trước lớp lớn lên nhờ công sức chăm sóc của bao thế hệ học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Dự án thành công nhờ công sức của cả tập thể.
  • Có những việc tưởng nhỏ nhưng gom lại là cả trời công sức không ai thấy.
  • Anh hiểu rằng công sức bỏ ra không chỉ để nhận lương, mà để giữ lời hứa với chính mình.
  • Đừng để công sức nhiều năm bỗng hóa nhẹ tênh vì một quyết định vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức con người bỏ ra, thường là nhiều, để làm việc gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công sức trung tính, bao quát, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Dự án thành công nhờ công sức của cả tập thể.
công lao trang trọng, ghi nhận giá trị đóng góp; mức độ nhấn mạnh hơn Ví dụ: Tập thể đã bỏ nhiều công lao cho dự án.
nỗ lực trung tính, thiên về cố gắng cá nhân; mức độ nhấn mạnh hành vi gắng sức Ví dụ: Nhờ nỗ lực của mọi người, công việc mới xong.
công phu trang trọng/văn chương, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, dày công Ví dụ: Bài nghiên cứu được thực hiện rất công phu.
nhàn hạ trung tính, chỉ trạng thái không phải bỏ nhiều sức; đối lập về mức độ Ví dụ: Anh ấy làm việc nhàn hạ, không tốn mấy công sức.
dễ dàng khẩu ngữ/trung tính, chỉ việc không đòi hỏi sức lực; đối lập tình huống Ví dụ: Bài toán này giải dễ dàng, không cần công sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực của cá nhân hoặc tập thể trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự đóng góp hoặc nỗ lực trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện sự hy sinh, nỗ lực của nhân vật trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao nỗ lực của người khác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của nỗ lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và đóng góp của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự nỗ lực, có thể thay bằng từ "nỗ lực" hoặc "cố gắng".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kết quả hoặc thành quả để nhấn mạnh sự đóng góp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nỗ lực" nhưng "công sức" thường nhấn mạnh hơn về lượng sức lực bỏ ra.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công sức của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bỏ ra, dành), tính từ (nhiều, ít), và lượng từ (một chút, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...