Sức lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức của con người (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi cần hồi phục sức lực sau một tuần làm việc căng thẳng.
Nghĩa: Sức của con người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em hết sức lực nên không kéo nổi cái xô nước.
- Bạn An ăn cơm xong thì có sức lực chạy nhảy cả buổi.
- Bố nghỉ một lát để lấy lại sức lực rồi tiếp tục sửa cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng, tụi mình gần như cạn sức lực, chỉ muốn nằm xuống thở.
- Cô nói phải chia việc hợp lý để không ai bị vắt kiệt sức lực.
- Nghe bài hát truyền cảm hứng, tớ như có thêm sức lực để ôn tập tiếp.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần hồi phục sức lực sau một tuần làm việc căng thẳng.
- Đừng tiêu hao sức lực vào những cuộc tranh cãi vô ích.
- Sức lực đôi khi cạn trước khi ý chí chịu buông, nên phải học cách nghỉ ngơi.
- Biết dồn sức lực vào điều quan trọng là một dạng kỷ luật của người trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức của con người (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức lực | trung tính, khái quát, dùng trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi cần hồi phục sức lực sau một tuần làm việc căng thẳng. |
| sức | trung tính, phổ thông, mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Anh ấy dồn hết sức vào công việc. |
| thể lực | trang trọng/chuẩn mực, thiên về phương diện cơ thể, mức độ tương đương trong ngữ cảnh chung Ví dụ: Cần rèn luyện thể lực để làm việc bền bỉ. |
| kiệt lực | mạnh, mang sắc thái suy kiệt, thường trang trọng/viết Ví dụ: Làm việc đến kiệt lực. |
| suy nhược | trang trọng/y khoa, chỉ tình trạng sức yếu đi rõ rệt Ví dụ: Sau ốm dài ngày, cơ thể suy nhược. |
| mệt lả | khẩu ngữ, sắc thái mạnh, kiệt sức gần như không còn sức Ví dụ: Chạy một lúc là mệt lả, không còn sức lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng thể chất của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả khả năng lao động hoặc sức khỏe trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sức mạnh hoặc sự kiệt quệ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng thể chất hoặc sức khỏe tổng quát của một người.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết về sức mạnh cụ thể hoặc kỹ năng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sức mạnh" khi nói về khả năng vượt trội hoặc quyền lực.
- Không nên dùng để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc trí tuệ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức lực của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (dùng, tiêu hao), và lượng từ (nhiều, ít).





