Kiệt lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kiệt sức.
Ví dụ:
Tôi làm xong dự án thì kiệt lực.
Nghĩa: Kiệt sức.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy một lúc, em kiệt lực và phải ngồi nghỉ.
- Bạn bè tiếp nước vì đội bạn đã đá đến kiệt lực.
- Vác ba lô nặng, bé đi được một đoạn thì kiệt lực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài kiểm tra liên tiếp, cậu thấy mình gần như kiệt lực.
- Leo dốc giữa trưa, cả nhóm kiệt lực, chỉ muốn tìm bóng mát.
- Thức khuya ôn bài nhiều ngày khiến cơ thể kiệt lực, đầu óc mờ đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm xong dự án thì kiệt lực.
- Cạn pin lẫn cạn sức, anh ngồi thở dốc, kiệt lực như vừa bơi qua một dòng sông dài.
- Sau chuỗi ngày chăm con ốm, chị kiệt lực, mí mắt trĩu nặng mà lòng vẫn cố vững.
- Đẩy thêm một chút nữa là vượt ngưỡng chịu đựng, cơ bắp báo động kiệt lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiệt sức.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức mệt lử
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiệt lực | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự mệt mỏi, cạn kiệt sức lực. Ví dụ: Tôi làm xong dự án thì kiệt lực. |
| kiệt sức | Mạnh, trung tính, phổ biến, diễn tả sự cạn kiệt hoàn toàn sức lực. Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy kiệt sức. |
| mệt lử | Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự mệt mỏi đến mức không còn sức lực. Ví dụ: Chạy bộ xong, tôi mệt lử cả người. |
| sung sức | Mạnh, tích cực, diễn tả trạng thái có nhiều sức lực, khỏe khoắn, dồi dào. Ví dụ: Anh ấy vẫn sung sức dù đã ngoài 60. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi cực độ sau khi làm việc quá sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kiệt sức" hoặc "mệt mỏi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự mệt mỏi, cạn kiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh trạng thái kiệt quệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi đến mức không còn sức lực.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "kiệt sức".
- Thường đi kèm với các hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều năng lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiệt sức", nhưng "kiệt lực" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiệt lực", "hoàn toàn kiệt lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".





