Sức bền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức chịu đựng của vật liệu đối với tác dụng cơ học.
Ví dụ: Trụ bê tông đạt sức bền yêu cầu nên công trình được nghiệm thu.
Nghĩa: Sức chịu đựng của vật liệu đối với tác dụng cơ học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây thước nhựa có sức bền kém nên bị gãy khi em bẻ mạnh.
  • Quả bóng cao su có sức bền tốt, đá hoài vẫn không rách.
  • Cầu tre yếu sức bền nên chỉ dám cho một người đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh thép được chọn vì sức bền cao, chịu được lực kéo khi làm khung kệ.
  • Nắp chai kim loại có sức bền tốt nên không biến dạng dù bị vặn chặt nhiều lần.
  • Kính cường lực có sức bền lớn hơn kính thường, nên ít nứt khi chịu va đập.
3
Người trưởng thành
  • Trụ bê tông đạt sức bền yêu cầu nên công trình được nghiệm thu.
  • Sức bền của mối hàn không chỉ phụ thuộc vật liệu mà còn ở quy trình và tay nghề.
  • Khi tính dầm sàn, kỹ sư phải kiểm tra sức bền lẫn độ võng để bảo đảm an toàn sử dụng.
  • Độ ẩm gỗ giảm thì sức bền nén tăng, nhưng nếu sấy quá mức lại gây nứt và suy giảm khả năng chịu tải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức chịu đựng của vật liệu đối với tác dụng cơ học.
Từ đồng nghĩa:
độ bền
Từ trái nghĩa:
độ yếu
Từ Cách sử dụng
sức bền thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, khách quan Ví dụ: Trụ bê tông đạt sức bền yêu cầu nên công trình được nghiệm thu.
độ bền trung tính, chuẩn kỹ thuật; phổ biến trong kỹ thuật vật liệu Ví dụ: Thép này có độ bền kéo cao.
độ yếu trung tính, mô tả khả năng chịu kém; ít dùng hơn trong kỹ thuật chuẩn Ví dụ: Vật liệu có độ yếu cao nên dễ gãy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ thuật, khoa học vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, xây dựng, và vật liệu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về khả năng chịu đựng của vật liệu trong các điều kiện cơ học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc vật liệu.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật khác như độ cứng, độ dẻo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như độ bền, độ cứng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức bền của thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), hoặc cụm giới từ (của vật liệu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...