Tâm sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tâm lực.
Ví dụ:
Tôi đã bỏ nhiều tâm sức cho dự án này.
Nghĩa: Như tâm lực.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen em vì đã dồn tâm sức làm bức tranh.
- Bố bỏ nhiều tâm sức chăm khu vườn nhỏ.
- Em đặt hết tâm sức vào bài hát để tặng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dành nhiều tâm sức cho đội bóng của lớp, nên ai cũng trân trọng.
- Viết bài văn này, mình đã dồn hết tâm sức để nói thật điều mình nghĩ.
- Cô thủ khoa bảo, thành công là kết quả của thời gian và tâm sức bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã bỏ nhiều tâm sức cho dự án này.
- Để giữ một mối quan hệ, tâm sức không kém gì thời gian và sự thấu hiểu.
- Khởi nghiệp tiêu hao tâm sức hơn tiền bạc; tiền có thể gọi thêm, ý chí thì không.
- Khi đặt trọn tâm sức vào một việc, ta sẽ thấy nó đáp lại bằng những kết quả xứng đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực, cố gắng của một người trong công việc hoặc cuộc sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thành tựu cá nhân hoặc tập thể, nhấn mạnh sự cống hiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự tận tâm của nhân vật hoặc tác giả đối với tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với nỗ lực của người khác.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác trang trọng và sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nỗ lực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc thành tựu để tăng sức nặng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tâm lực", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm sức của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "dành tâm sức", "tâm sức lớn lao".





