Công đức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; id.). Đạo đức trong đời sống công cộng, đời sống xã hội; phân biệt với tư đức.
Ví dụ:
Anh ấy giữ công đức trong cách ứng xử nơi công cộng.
2.
danh từ
Công ơn đối với xã hội.
Nghĩa 1: (cũ; id.). Đạo đức trong đời sống công cộng, đời sống xã hội; phân biệt với tư đức.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ nổi tiếng vì giữ gìn công đức, luôn cư xử đúng mực với mọi người.
- Người có công đức biết nhường chỗ trên xe buýt và không xả rác.
- Cô giáo kể chuyện làng xưa coi công đức là điều quý để ai cũng sống tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa chợ ồn ào, bà vẫn nói lời nhẹ nhàng, giữ công đức trước mặt bao người.
- Trường tổ chức ngày hội tình nguyện để học sinh rèn công đức qua việc giúp cộng đồng.
- Người có công đức không chỉ làm điều tốt khi riêng tư, mà còn trong những việc chung của làng xóm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ công đức trong cách ứng xử nơi công cộng.
- Công đức không nằm ở khẩu hiệu, mà ở thói quen nhỏ: nhặt rác, nhường đường, nói lời tử tế.
- Giữa cơn bão thông tin, giữ công đức là giữ một sợi dây chung kết nối cộng đồng.
- Người già hay nhắc: có công đức thì đi đâu cũng được tin cậy.
Nghĩa 2: Công ơn đối với xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tôn giáo hoặc các bài viết tôn vinh những đóng góp lớn lao cho xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự trang trọng, tôn kính trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và biết ơn.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh sự đóng góp lớn lao cho cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa sâu sắc về đạo đức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng, biết ơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công lao" nhưng "công đức" nhấn mạnh hơn về khía cạnh đạo đức và xã hội.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công đức lớn lao", "công đức của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, vĩ đại), động từ (có, làm), và các từ chỉ định (này, đó).





