Quà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thức mua để ăn thêm, ăn chơi ngoài bữa chính (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiều về, tôi mua ít quà ăn vặt cho cả nhà.
2.
danh từ
Vật tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến.
Ví dụ:
Tôi gửi quà để cảm ơn sự giúp đỡ của anh.
Nghĩa 1: Thức mua để ăn thêm, ăn chơi ngoài bữa chính (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua quà chiều cho em là túi bánh giòn.
- Ra chơi, tụi bạn rủ nhau ra cổng mua quà.
- Ăn xong bát cơm, em được cho ít quà ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, tôi ghé quán nhỏ mua chút quà lót dạ.
- Mùi quà nướng trước cổng trường thơm đến mức ai đi qua cũng nuốt nước bọt.
- Đang mưa rả rích, tụi tôi vẫn chia nhau gói quà nóng cho ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Chiều về, tôi mua ít quà ăn vặt cho cả nhà.
- Đi qua góc phố cũ, mùi quà chiên kéo tôi về những năm tháng học trò.
- Có hôm bận rộn, gói quà mua vội trở thành bữa chiều nhẹ nhàng mà đủ vui.
- Giữa cuộc họp dài, miếng quà nhỏ cứu tôi khỏi cơn đói gắt.
Nghĩa 2: Vật tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến.
1
Học sinh tiểu học
- Sinh nhật bạn, em gói quà là chú gấu bông.
- Cô giáo nhận quà là bức tranh em tự vẽ.
- Bố đi công tác về, bố mang quà cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chuyển trường, chúng tôi tặng quà để giữ một kỷ niệm đẹp.
- Lời chúc viết tay đôi khi là món quà khiến người nhận mỉm cười lâu nhất.
- Tết đến, em chọn quà giản dị mà nói giúp điều mình trân trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi quà để cảm ơn sự giúp đỡ của anh.
- Có những món quà không nằm trong hộp, mà nằm ở thời gian người ta dành cho nhau.
- Món quà đắt hay rẻ thua xa cảm giác được hiểu và được nhớ.
- Khi không biết nói gì, một món quà nhỏ đôi khi thay lời xin lỗi thật khéo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thức mua để ăn thêm, ăn chơi ngoài bữa chính (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bữa chính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quà | Chỉ thức ăn nhẹ, thường dùng để ăn vặt, giải trí, không phải bữa chính. Mang sắc thái thông thường, phổ biến. Ví dụ: Chiều về, tôi mua ít quà ăn vặt cho cả nhà. |
| bữa chính | Trung tính, chỉ bữa ăn quan trọng, đầy đủ trong ngày. Ví dụ: Chúng tôi thường ăn bữa chính vào buổi trưa và tối. |
Nghĩa 2: Vật tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quà | Chỉ vật phẩm được trao tặng với mục đích thể hiện tình cảm, sự trân trọng, hoặc kỷ niệm. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi gửi quà để cảm ơn sự giúp đỡ của anh. |
| tặng phẩm | Trang trọng, chỉ vật được tặng. Ví dụ: Cô ấy nhận được nhiều tặng phẩm trong ngày sinh nhật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tặng quà hoặc mua quà vặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa tặng quà hoặc các dịp lễ tết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự quan tâm, tình cảm giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, gần gũi khi nói về quà tặng.
- Thường mang sắc thái tích cực, biểu hiện sự quan tâm và tình cảm.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm, quý mến qua việc tặng quà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật mà cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "tặng phẩm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quà vặt" khi chỉ thức ăn nhẹ.
- Khác biệt với "tặng phẩm" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quà tặng", "quà biếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "mua", "tặng") và tính từ (như "đẹp", "quý").





