Hiện vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật có thực, phân biệt với tiền bạc tương ứng.
Ví dụ: Tôi nhận hỗ trợ bằng hiện vật, gồm nhu yếu phẩm.
2.
danh từ
Vật có thực để làm bằng cớ, để chứng minh.
Ví dụ: Biên bản kèm hiện vật niêm phong đã được bàn giao cho tổ điều tra.
Nghĩa 1: Vật có thực, phân biệt với tiền bạc tương ứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đổi phiếu lấy hiện vật là một quyển vở mới.
  • Cô giáo thưởng hiện vật là một chiếc bút máy xanh.
  • Ở hội chợ, phần quà hiện vật là giỏ trái cây tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giải thưởng hiện vật của cuộc thi là một chiếc balô thể thao.
  • Nhà trường quyên góp hiện vật như sách, áo ấm gửi lên vùng cao.
  • Cửa hàng khuyến mãi tặng hiện vật thay vì tặng phiếu mua hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận hỗ trợ bằng hiện vật, gồm nhu yếu phẩm.
  • Chương trình cứu trợ ưu tiên hiện vật để người dân dùng ngay, tránh trượt giá.
  • Hợp đồng ghi rõ nhà thầu thanh toán một phần bằng hiện vật, một phần bằng dịch vụ.
  • Quỹ học bổng có gói hiện vật thiết thực hơn tiền mặt, giúp sinh viên bớt chi tiêu hằng ngày.
Nghĩa 2: Vật có thực để làm bằng cớ, để chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an giữ chiếc ví làm hiện vật để tìm chủ.
  • Viên đá trầy kính là hiện vật cho thấy cửa sổ bị cạy.
  • Bức thư tay là hiện vật chứng minh bạn đã gửi lời xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Camera và vết bùn trên giày được thu thập làm hiện vật của vụ việc.
  • Tờ hóa đơn là hiện vật xác nhận thời điểm bạn mua cuốn sách.
  • Chiếc huy hiệu cũ trở thành hiện vật giúp câu chuyện lịch sử thêm rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Biên bản kèm hiện vật niêm phong đã được bàn giao cho tổ điều tra.
  • Trong phiên tòa, một mảnh sơn bám trên cản xe là hiện vật then chốt.
  • Nhà nghiên cứu dựa vào hiện vật đào được để tái dựng sinh hoạt cổ xưa.
  • Không có hiện vật xác tín, lời kể dẫu cảm động vẫn chỉ là gió thoảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật có thực, phân biệt với tiền bạc tương ứng.
Từ đồng nghĩa:
hiện kim
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiện vật trung tính; hành chính/kinh tế; trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi nhận hỗ trợ bằng hiện vật, gồm nhu yếu phẩm.
hiện kim trang trọng; thường dùng đối lập trong cặp với hiện vật Ví dụ: Quyên góp có thể bằng hiện vật hoặc hiện kim.
tiền trung tính phổ thông; phạm vi kinh tế Ví dụ: Ủng hộ bằng tiền thay vì hiện vật.
tiền mặt trung tính; ngữ cảnh giao dịch Ví dụ: Thanh toán bằng tiền mặt, không nhận hiện vật.
Nghĩa 2: Vật có thực để làm bằng cớ, để chứng minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lời khai
Từ Cách sử dụng
hiện vật pháp lý/điều tra; trang trọng; sắc thái khách quan Ví dụ: Biên bản kèm hiện vật niêm phong đã được bàn giao cho tổ điều tra.
vật chứng pháp lý, trang trọng; mức độ trực tiếp cao Ví dụ: Cơ quan điều tra thu giữ nhiều vật chứng/hiện vật.
tang vật pháp lý; dùng khi là đồ liên quan trực tiếp đến tội phạm Ví dụ: Cảnh sát niêm phong tang vật/hiện vật tại hiện trường.
lời khai pháp lý; bằng chứng lời nói đối lập với vật chất Ví dụ: Hồ sơ chỉ có lời khai, chưa có hiện vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vật phẩm cụ thể trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về khảo cổ, bảo tàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc làm chi tiết trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, bảo tàng học, và các ngành liên quan đến nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật cụ thể có giá trị chứng minh hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về vật chất hoặc bằng chứng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài sản" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tài liệu" ở chỗ "hiện vật" là vật thể cụ thể, còn "tài liệu" thường là văn bản.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về vật chất và bằng chứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiện vật quý giá", "hiện vật lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, lịch sử), động từ (trưng bày, bảo quản) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...