Vật phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật được làm ra (nói khái quát).
Ví dụ: Cửa hàng nhận đặt các vật phẩm theo yêu cầu khách.
Nghĩa: Vật được làm ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bàn có nhiều vật phẩm cô giáo làm để trang trí lớp.
  • Bạn Minh tự gấp một vật phẩm bằng giấy để tặng mẹ.
  • Trong hội chợ, các cô bán những vật phẩm thủ công rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mỹ thuật trưng bày các vật phẩm do học sinh tự thiết kế.
  • Ở bảo tàng, mình thấy nhiều vật phẩm ghi lại đời sống xưa.
  • Nhóm em bán vật phẩm tái chế để gây quỹ, vừa vui vừa ý nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng nhận đặt các vật phẩm theo yêu cầu khách.
  • Những vật phẩm nằm im trên kệ nhưng kể câu chuyện của người làm ra chúng.
  • Trong các gói hỗ trợ, mỗi vật phẩm đều được cân nhắc để đúng nhu cầu người nhận.
  • Anh ấy không mua sắm bừa bãi, chỉ chọn vật phẩm có công dụng rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật được làm ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vật thể đồ vật đồ phẩm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vật phẩm trung tính, khái quát, thiên hướng trang trọng/ghi chép; ít dùng trong khẩu ngữ đời thường Ví dụ: Cửa hàng nhận đặt các vật phẩm theo yêu cầu khách.
vật thể trung tính, khoa học/kỹ thuật; khái quát hơn một chút Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều vật thể khảo cổ.
đồ vật trung tính, khẩu ngữ; phạm vi đời sống thường ngày Ví dụ: Trong phòng có nhiều đồ vật cũ.
đồ phẩm trang trọng, văn bản; ít phổ biến hơn, sắc thái hành chính Ví dụ: Kho ghi chép số lượng đồ phẩm tiếp nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sản phẩm, hàng hóa trong các báo cáo, bài viết chuyên môn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả các đồ vật có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, kinh tế để chỉ các sản phẩm cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về các sản phẩm, hàng hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đồ vật" hoặc "hàng hóa".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồ vật" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "hàng hóa" ở chỗ "vật phẩm" có thể không nhất thiết để bán.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật phẩm quý giá", "vật phẩm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, hiếm), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, nhiều).
hàng hoá sản phẩm đồ vật vật dụng mặt hàng vật liệu vật tư phẩm vật hàng đồ dùng cá nhân