Cống phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật phẩm đem cống.
Ví dụ: Cống phẩm được ghi rõ trong văn thư bang giao.
Nghĩa: Vật phẩm đem cống.
1
Học sinh tiểu học
  • Sứ giả mang cống phẩm đến dâng cho nhà vua.
  • Người làng chuẩn bị cống phẩm gồm gạo và trái cây.
  • Họ đặt cống phẩm lên khay, cúi chào rất trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn sứ bộ bày cống phẩm giữa đại điện, thể hiện sự thần phục.
  • Bức tranh vẽ cảnh thuyền chở cống phẩm vượt sông trong buổi sớm mù sương.
  • Trong bài học lịch sử, thầy kể chuyện nước nhỏ dâng cống phẩm để giữ hoà hiếu.
3
Người trưởng thành
  • Cống phẩm được ghi rõ trong văn thư bang giao.
  • Những rương cống phẩm mở nắp, hương trầm hoà mùi gỗ quý, phảng phất cả điện vàng.
  • Có khi cống phẩm chỉ là hình thức, nhưng đằng sau là thế cờ quyền lực và lợi ích.
  • Nhìn đoàn người khom lưng ôm cống phẩm, ta thấy rõ khoảng cách giữa kẻ ban ơn và kẻ cầu an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật phẩm đem cống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phong tặng ban thưởng
Từ Cách sử dụng
cống phẩm trang trọng, cổ–trung đại; sắc thái lệ thuộc, lễ nghi Ví dụ: Cống phẩm được ghi rõ trong văn thư bang giao.
cống vật trang trọng, cổ; mức độ tương đương, dùng thay thế trực tiếp Ví dụ: Sứ thần mang cống vật sang triều kiến.
triều cống trang trọng, cổ; thiên về tập quán nộp đồ cho triều đình; gần nghĩa vật phẩm Ví dụ: Năm ấy, phiên thần dâng triều cống đúng kỳ.
phong tặng trang trọng; quan hệ ngược (ban thưởng từ trên xuống); khác cực của trao nộp lệ thuộc Ví dụ: Vua phong tặng vàng lụa cho các công thần.
ban thưởng trang trọng, trung tính; hành vi trao thưởng đối lập với việc dâng cống Ví dụ: Triều đình ban thưởng phẩm vật sau lễ mừng chiến thắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quan hệ ngoại giao thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mối quan hệ ngoại giao thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quà tặng hoặc lễ vật thông thường.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cống phẩm quý giá', 'cống phẩm từ nước ngoài'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, hiếm có), động từ (nhận, gửi), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...