Phong tặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng) (Nhà nước) tặng danh hiệu cao quý.
Ví dụ: Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng vì những đóng góp đặc biệt.
Nghĩa: (trang trọng) (Nhà nước) tặng danh hiệu cao quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng cho bác nông dân dũng cảm.
  • Ông ngoại được phong tặng Nghệ sĩ Nhân dân vì biểu diễn hay.
  • Bà giáo làng được phong tặng Nhà giáo Ưu tú vì dạy giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động cho tập thể vì thành tích xuất sắc.
  • Sau nhiều năm cống hiến, nữ bác sĩ được phong tặng Thầy thuốc Nhân dân.
  • Người nghệ sĩ múa được phong tặng Nghệ sĩ Ưu tú, khiến cả đoàn vỡ òa vui mừng.
3
Người trưởng thành
  • Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng vì những đóng góp đặc biệt.
  • Việc bà được phong tặng Nghệ sĩ Nhân dân không chỉ là vinh dự cá nhân mà còn là niềm tự hào của cả ngành.
  • Sau chặng đường dài âm thầm, nhà khoa học lặng lẽ đón quyết định phong tặng, đôi mắt rưng rưng.
  • Không phải vầng hào quang nào cũng do dư luận trao, có những vầng hào quang đến từ quyết định phong tặng nghiêm cẩn của Nhà nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng) (Nhà nước) tặng danh hiệu cao quý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phong tặng trang trọng, hành chính–nghi lễ, trung tính cảm xúc Ví dụ: Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng vì những đóng góp đặc biệt.
truy tặng trang trọng; áp dụng sau khi người được tặng đã mất; mức độ và nghi lễ tương đương Ví dụ: Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
trao tặng trang trọng–hành chính; dùng trong lễ trao danh hiệu, gần nghĩa và thay thế được phần lớn ngữ cảnh chính thức Ví dụ: Chủ tịch nước trao tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo của nhà nước hoặc các tổ chức lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến chính sách, quy định về danh hiệu và giải thưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính chất công nhận từ tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc trao tặng danh hiệu chính thức từ nhà nước hoặc tổ chức lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các giải thưởng không mang tính chất danh hiệu cao quý.
  • Thường đi kèm với tên danh hiệu cụ thể được trao tặng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trao tặng" hoặc "ban tặng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chỉ dùng khi có sự công nhận chính thức từ một tổ chức có thẩm quyền.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phong tặng danh hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ danh hiệu, ví dụ: "phong tặng danh hiệu anh hùng".