Truy tặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr.). Tặng thưởng cho người đã chết.
Ví dụ: Anh ấy được truy tặng huân chương vì đã cứu người trong lũ.
Nghĩa: (trtr.). Tặng thưởng cho người đã chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính dũng cảm được truy tặng huân chương sau khi hi sinh.
  • Bạn nhỏ nghe tin bác bảo vệ được truy tặng bằng khen vì cứu người.
  • Cô giáo kể chuyện một thầy giáo được truy tặng danh hiệu vì giúp học sinh vùng lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ kỷ niệm, trường đã truy tặng bằng khen cho cựu học sinh đã mất vì hành động dũng cảm.
  • Bảo tàng ghi tên bà cụ vào bảng vàng, truy tặng danh hiệu vì những đóng góp thầm lặng.
  • Bài báo viết về một nhà khoa học được truy tặng giải thưởng lớn sau khi qua đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được truy tặng huân chương vì đã cứu người trong lũ.
  • Có những phần thưởng chỉ kịp đến khi tên người nhận đã thành di ảnh, đó là một lần truy tặng muộn màng.
  • Gia đình lặng lẽ nhận quyết định truy tặng, vừa tự hào vừa nghẹn ngào nhớ người đã khuất.
  • Khi xã hội truy tặng danh hiệu, đó cũng là cách ghi nhận và giữ lại ánh sáng của một đời cống hiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực quân sự, chính trị, và các tổ chức xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với người đã khuất.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn vinh hoặc ghi nhận công lao của người đã mất.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không phù hợp với bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tặng thưởng" nhưng chỉ dùng cho người còn sống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy tặng huân chương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật phẩm được tặng (như huân chương, bằng khen) và danh từ chỉ người nhận (như người đã khuất).
tặng thưởng phong ban trao vinh danh tôn vinh biểu dương khen ghi công