Cống vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như cống phẩm.
Ví dụ: Sứ bộ trình cống vật trước triều đình, nghi lễ diễn ra trang trọng.
Nghĩa: Như cống phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Dân làng mang cống vật lên đình để dâng lễ.
  • Sứ giả ôm hòm cống vật đến trước mặt nhà vua.
  • Người ta bày cống vật ngay ngắn trên bàn thờ làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn thuyền chở cống vật cập bến trong tiếng trống rộn ràng.
  • Nước nhỏ đem cống vật sang, vừa là thủ tục, vừa là lời chào thần phục.
  • Trong chuyện cổ, hổ dữ đòi cống vật mỗi mùa, khiến dân làng nơm nớp lo âu.
3
Người trưởng thành
  • Sứ bộ trình cống vật trước triều đình, nghi lễ diễn ra trang trọng.
  • Có khi cống vật chỉ là hình thức, nhưng lớp ý nghĩa quyền lực phía sau thì rất thật.
  • Lịch sử lưu lại những danh sách cống vật, như tấm gương phản chiếu quan hệ chư hầu – thiên triều.
  • Ngày nay, người ta dùng chữ này ẩn dụ cho những món quà mang tính nịnh bợ, nghe vừa chua chát vừa cảnh tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quan hệ ngoại giao thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự tôn kính, quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mối quan hệ ngoại giao thời phong kiến hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cống phẩm" nhưng "cống vật" thường nhấn mạnh vào vật phẩm cụ thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến lịch sử hoặc ngoại giao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cống vật quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, hiếm có) hoặc động từ (gửi, nhận).