Dứt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cái đang diễn ra thành một quá trình ít nhiều kéo dài) dừng hẳn lại, kết thúc.
Ví dụ: Cuộc họp dứt, mọi người tản ra rất nhanh.
2.
động từ
Cắt đứt sự liên hệ, lìa bỏ hẳn cái gắn bó về tình cảm, về tinh thần.
Ví dụ: Cô dứt mối quan hệ không lành mạnh để tự cứu mình.
Nghĩa 1: (Cái đang diễn ra thành một quá trình ít nhiều kéo dài) dừng hẳn lại, kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa dứt, sân trường khô dần.
  • Tiếng trống dứt, cả lớp ngồi im.
  • Bạn Lan ho sụt sịt rồi cũng dứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa dứt, mặt đường loang loáng như vừa được đánh bóng.
  • Tiếng nhạc dứt, ai nấy vẫn còn lặng người vì tiết mục quá hay.
  • Khi cơn sốt dứt, mình mới thấy cơ thể nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp dứt, mọi người tản ra rất nhanh.
  • Cơn giận dứt, ta mới nghe được tiếng mình thở.
  • Bài hát dứt, khoảng lặng sau đó bỗng rộng như một căn phòng trống.
  • Khi những ngày bận rộn dứt, ta mới nhận ra mình đã bỏ lỡ bao dịu dàng.
Nghĩa 2: Cắt đứt sự liên hệ, lìa bỏ hẳn cái gắn bó về tình cảm, về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy dứt thói quen thức khuya để sáng dậy khỏe.
  • Chị dứt tình với món ăn vặt để tiết kiệm tiền.
  • Cậu dứt nỗi sợ nước sau buổi học bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn quyết dứt tình với mạng xã hội một thời gian để tập trung ôn thi.
  • Anh ấy dứt hẳn nhóm chat ồn ào để đầu óc yên tĩnh.
  • Tớ đang cố dứt thói trì hoãn, bắt đầu từ bài tập hôm nay.
3
Người trưởng thành
  • Cô dứt mối quan hệ không lành mạnh để tự cứu mình.
  • Có lúc phải dứt một thói quen cũ như nhổ chiếc gai đã cắm quá lâu.
  • Anh chọn dứt nợ nần cảm xúc, trả lại lòng mình sự bình yên.
  • Dứt khỏi vòng xoay tán gẫu, ta nghe đời mình bớt ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cái đang diễn ra thành một quá trình ít nhiều kéo dài) dừng hẳn lại, kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dứt Diễn tả sự kết thúc hoàn toàn, triệt để của một quá trình, thường sau một thời gian kéo dài. Ví dụ: Cuộc họp dứt, mọi người tản ra rất nhanh.
kết thúc Trung tính, phổ biến, chỉ sự hoàn thành một quá trình. Ví dụ: Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay.
chấm dứt Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự dừng lại hoàn toàn. Ví dụ: Mối quan hệ hợp tác đã chấm dứt.
bắt đầu Trung tính, phổ biến, chỉ sự khởi điểm của một quá trình. Ví dụ: Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
tiếp tục Trung tính, chỉ sự duy trì, không dừng lại. Ví dụ: Anh ấy tiếp tục công việc còn dang dở.
Nghĩa 2: Cắt đứt sự liên hệ, lìa bỏ hẳn cái gắn bó về tình cảm, về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
cắt đứt đoạn tuyệt
Từ trái nghĩa:
gắn bó kết nối
Từ Cách sử dụng
dứt Diễn tả hành động chủ động hoặc bị động cắt bỏ hoàn toàn một mối quan hệ, sự gắn bó về tình cảm, tinh thần, mang sắc thái dứt khoát. Ví dụ: Cô dứt mối quan hệ không lành mạnh để tự cứu mình.
cắt đứt Mạnh mẽ, dứt khoát, trung tính, thường dùng cho mối liên hệ. Ví dụ: Cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc.
đoạn tuyệt Trang trọng, mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng cho mối quan hệ sâu sắc. Ví dụ: Anh ta đoạn tuyệt với gia đình.
gắn bó Trung tính, tích cực, chỉ sự liên kết chặt chẽ về tình cảm. Ví dụ: Họ gắn bó với nhau từ thuở nhỏ.
kết nối Trung tính, chỉ sự tạo lập hoặc duy trì mối liên hệ. Ví dụ: Mạng xã hội giúp mọi người kết nối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc chấm dứt một hành động hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác dứt khoát, mạnh mẽ trong việc kết thúc một tình huống hoặc mối quan hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dứt khoát, quyết liệt.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngừng" hoặc "kết thúc" nhưng "dứt" mang tính dứt khoát hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kết thúc hoặc cắt đứt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dứt khoát", "dứt điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình cảm, ví dụ: "dứt tình", "dứt điểm"; có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".
dừng ngừng thôi kết xong hết tàn ngưng cắt đoạn