Sút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đá mạnh quả bóng vào khung.
Ví dụ: Anh ấy sút trúng khung thành.
2.
động từ
Giảm đi, kém hơn so với trước.
Ví dụ: Doanh số quý này sút so với cùng kỳ.
3.
động từ
(phương ngữ). Long ra, rời ra; tuột.
Nghĩa 1: Đá mạnh quả bóng vào khung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy đà rồi sút bóng vào gôn.
  • Thủ môn không kịp đỡ khi bạn tớ sút thẳng vào lưới.
  • Cô giáo thổi còi, bạn Minh sút quả penalty rất mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhìn thấy khoảng trống và sút chéo góc, bóng ghim vào lưới.
  • Đội bạn áp sát, nhưng tiền đạo bình tĩnh đỡ bóng rồi sút căng như sấm.
  • Ở phút cuối, cô tiền đạo sút một cú quyết định, cả sân vỡ òa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sút trúng khung thành.
  • Có lúc phải sút dứt khoát, chần chừ là cơ hội trôi qua.
  • Cậu ta sút bóng như trút hết áp lực của một tuần mệt nhoài.
  • Cô ấy ngẩng đầu, đo khoảng cách rồi sút, tiếng lưới rung nghe thật đã.
Nghĩa 2: Giảm đi, kém hơn so với trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Dịch bệnh làm doanh thu quán cô chú sút đi.
  • Mấy hôm ốm, sức của bạn Lan sút hẳn.
  • Trời rét, cây rau trước sân lớn chậm, lá sút màu xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ dài, phong độ của đội tuyển trường có vẻ sút.
  • Học nhiều mà ngủ ít, trí nhớ cũng sút thấy rõ.
  • Nắng gắt kéo dài làm sản lượng rau ở vườn nhà em sút hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh số quý này sút so với cùng kỳ.
  • Khi niềm tin sút, kế hoạch tái cấu trúc cũng chao đảo.
  • Sức bền sút đi báo hiệu cơ thể cần được lắng nghe.
  • Từ ngày xa nhà, khẩu vị tôi sút, bữa cơm trở nên nhạt miệng.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Long ra, rời ra; tuột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đá mạnh quả bóng vào khung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sút Hành động thể thao, mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong bóng đá. Ví dụ: Anh ấy sút trúng khung thành.
đá Trung tính, phổ biến, dùng trong thể thao. Ví dụ: Anh ấy đá bóng rất giỏi.
Nghĩa 2: Giảm đi, kém hơn so với trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sút Diễn tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng hoặc tình trạng, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Doanh số quý này sút so với cùng kỳ.
giảm Trung tính, phổ biến, chỉ sự đi xuống về mức độ, số lượng. Ví dụ: Doanh số bán hàng giảm mạnh.
sụt Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự giảm đột ngột hoặc rõ rệt. Ví dụ: Cân nặng của anh ấy sụt đi nhiều.
tăng Trung tính, phổ biến, chỉ sự đi lên về mức độ, số lượng. Ví dụ: Giá cả thị trường đang tăng cao.
cải thiện Trung tính, trang trọng hơn, chỉ sự làm cho tốt hơn. Ví dụ: Tình hình sức khỏe của cô ấy đã cải thiện.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Long ra, rời ra; tuột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sút Diễn tả trạng thái một vật bị lỏng lẻo, rời khỏi vị trí ban đầu, mang sắc thái khẩu ngữ, địa phương. Ví dụ:
long Trung tính, phổ biến, chỉ sự rời ra khỏi vị trí cố định. Ví dụ: Chiếc răng của em bé bị long ra.
tuột Trung tính, phổ biến, chỉ sự trượt ra, lỏng ra. Ví dụ: Dây giày bị tuột.
gắn Trung tính, phổ biến, chỉ sự cố định một vật vào vật khác. Ví dụ: Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
cố định Trung tính, trang trọng hơn, chỉ sự giữ vững ở một vị trí. Ví dụ: Các thiết bị cần được cố định chắc chắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bóng đá hoặc tình trạng sức khỏe, thể lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động mạnh mẽ, quyết đoán khi nói về bóng đá.
  • Diễn tả sự suy giảm khi nói về sức khỏe hoặc chất lượng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động đá bóng hoặc tình trạng sức khỏe giảm sút.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến thể thao.
  • Có thể thay thế bằng từ "giảm" khi nói về sự suy giảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giảm" trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Khác biệt với "đá" ở chỗ "sút" thường chỉ hành động mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sút bóng", "sút giảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóng, khung), phó từ (mạnh, nhanh), và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới