Long
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(hoặc t.). Ở trạng thái không còn gắn chặt với nhau như trước mà như sắp rời ra.
2.
động từ
(Mắt) mở to, sáng lên, biểu lộ sự giận dữ cao độ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cảm xúc của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, đặc biệt khi miêu tả cảm xúc mãnh liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Phong cách biểu cảm, thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái vật lý khác như "lỏng".
- Khác biệt với từ "lỏng" ở chỗ "long" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt long lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mắt), trạng từ (rất), hoặc các từ chỉ trạng thái (lên).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





