Kịch liệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ cho động từ). Mạnh mẽ và quyết liệt.
Ví dụ: Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch cắt giảm nhân sự.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho động từ). Mạnh mẽ và quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa đổ xuống kịch liệt, sân trường trắng xóa nước.
  • Cậu ấy phản đối kịch liệt việc xé vở bạn.
  • Đội bạn tấn công kịch liệt, thủ môn phải đổ người bắt bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan lên tiếng phản bác kịch liệt khi thấy tin đồn bịa đặt về lớp.
  • Trận tranh luận diễn ra kịch liệt, mỗi bên bảo vệ ý kiến đến cùng.
  • Làn gió thổi kịch liệt suốt buổi chiều, cờ trước cổng trường căng phồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch cắt giảm nhân sự.
  • Cơn bão quật kịch liệt vào bờ, để lại một bãi biển lầm lũi sau đêm dài.
  • Cô biện hộ kịch liệt cho thân chủ, giọng không một lần chùng xuống.
  • Những ký ức trỗi dậy kịch liệt, như đòi lại phần mình trong trái tim mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ cho động từ). Mạnh mẽ và quyết liệt.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kịch liệt Diễn tả mức độ cao của sự mạnh mẽ, quyết tâm, thường dùng trong ngữ cảnh tranh đấu, phản đối, hoặc các hành động có cường độ lớn. Ví dụ: Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch cắt giảm nhân sự.
mạnh mẽ Trung tính, chỉ mức độ cao của sức mạnh hoặc ý chí. Ví dụ: Anh ấy đã phản đối mạnh mẽ ý kiến đó.
quyết liệt Trung tính, chỉ sự dứt khoát, mạnh mẽ, không khoan nhượng. Ví dụ: Cuộc chiến đấu diễn ra rất quyết liệt.
gay gắt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ mức độ cao của sự căng thẳng, khó chịu. Ví dụ: Lời chỉ trích của anh ta rất gay gắt.
dữ dội Trung tính, chỉ mức độ cao của sự mạnh mẽ, ác liệt, thường mang tính bùng nổ. Ví dụ: Cơn mưa dữ dội kéo dài suốt đêm.
nảy lửa Khẩu ngữ, chỉ sự căng thẳng, sôi nổi, quyết liệt như có lửa. Ví dụ: Cuộc tranh luận nảy lửa kéo dài hàng giờ.
nhẹ nhàng Trung tính, chỉ sự không mạnh mẽ, không gây áp lực. Ví dụ: Cô ấy chỉ nhẹ nhàng nhắc nhở anh ta.
yếu ớt Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu sức mạnh, thiếu quyết tâm. Ví dụ: Tiếng kêu cứu yếu ớt không ai nghe thấy.
ôn hoà Trung tính, chỉ sự không gay gắt, không cực đoan. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ ôn hòa trong mọi cuộc tranh luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phản đối hoặc ủng hộ mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết thể hiện quan điểm rõ ràng, mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc tích cực rõ rệt.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt trong hành động hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mãnh liệt" nhưng "kịch liệt" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ cho động từ để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phản đối kịch liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, ví dụ: "phản đối", "chống đối", "phê phán".