Lao đao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái bị chao đảo, mất thăng bằng.
Ví dụ:
Tôi bước ra khỏi thuyền, chân còn lao đao trên bến ướt.
2.
tính từ
Ở trong cảnh phải đối phó vất vả với nhiều khó khăn trước mắt.
Ví dụ:
Doanh nghiệp lao đao trước dòng tiền cạn kiệt.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị chao đảo, mất thăng bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền lao đao khi sóng đánh mạnh.
- Bạn nhỏ bước lên hòn đá trơn rồi đứng lao đao.
- Chiếc cây non gặp gió to thì rung lao đao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú phanh gấp, chiếc xe đạp chao nghiêng lao đao trên dốc.
- Cậu bé đứng lên quá nhanh nên hoa mắt, người lao đao một lúc.
- Gió lốc quật qua, cột cờ lao đao như sắp gãy.
3
Người trưởng thành
- Tôi bước ra khỏi thuyền, chân còn lao đao trên bến ướt.
- Sau ca trực dài, cô điều dưỡng đứng dậy mà người vẫn lao đao như say sóng.
- Gió ràn rạt qua mái phố cũ, hàng cây lao đao đập vào nhau lách cách.
- Rượu vào quá chén, anh ta bước qua ngưỡng cửa, dáng đi lao đao khó mà giấu.
Nghĩa 2: Ở trong cảnh phải đối phó vất vả với nhiều khó khăn trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn ấy lao đao vì mất mùa.
- Quán nhỏ lao đao khi mưa bão kéo dài, ít khách.
- Đội bóng lao đao vì nhiều bạn bị chấn thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng của mẹ em lao đao khi giá nhập tăng liên tục.
- Cả lớp lao đao trước lịch kiểm tra dày đặc cuối kỳ.
- Nhà nông trong vùng lao đao vì đợt hạn kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp lao đao trước dòng tiền cạn kiệt.
- Sau biến cố, cả nhà lao đao xoay xở từng khoản chi.
- Tin đồn thất thiệt khiến dự án lao đao, đối tác chần chừ.
- Một quyết định sai thời điểm có thể đẩy cả tập thể vào cảnh lao đao nhiều tháng trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị chao đảo, mất thăng bằng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vững vàng ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lao đao | Diễn tả trạng thái vật lý không ổn định, dễ ngã, thường dùng trong văn miêu tả. Ví dụ: Tôi bước ra khỏi thuyền, chân còn lao đao trên bến ướt. |
| chao đảo | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý không ổn định, dễ ngã. Ví dụ: Con thuyền chao đảo giữa sóng lớn. |
| loạng choạng | Trung tính, miêu tả dáng đi không vững, có vẻ sắp ngã. Ví dụ: Anh ta bước đi loạng choạng sau cú ngã. |
| chông chênh | Trung tính, miêu tả sự không vững vàng, dễ đổ, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Ngồi trên chiếc ghế chông chênh rất dễ ngã. |
| vững vàng | Trung tính, diễn tả sự ổn định, không lung lay, kiên định. Ví dụ: Anh ấy đứng vững vàng trên mặt đất. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả trạng thái cân bằng, không thay đổi, không bị xáo trộn. Ví dụ: Tình hình đã ổn định trở lại. |
Nghĩa 2: Ở trong cảnh phải đối phó vất vả với nhiều khó khăn trước mắt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lao đao | Diễn tả tình trạng khó khăn, vất vả, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, đời sống, mang sắc thái tiêu cực, cảm thán. Ví dụ: Doanh nghiệp lao đao trước dòng tiền cạn kiệt. |
| khó khăn | Trung tính, diễn tả tình trạng gặp nhiều trở ngại, thử thách. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang gặp nhiều khó khăn. |
| chật vật | Trung tính, diễn tả sự vất vả, phải cố gắng nhiều để vượt qua. Ví dụ: Cô ấy chật vật kiếm sống qua ngày. |
| gian nan | Trung tính, diễn tả sự vất vả, thử thách lớn, thường mang tính chất kéo dài. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy trải qua nhiều gian nan. |
| thuận lợi | Trung tính, diễn tả tình trạng không gặp trở ngại, dễ dàng tiến hành. Ví dụ: Công việc diễn ra thuận lợi. |
| suôn sẻ | Trung tính, diễn tả mọi việc diễn ra trôi chảy, không vướng mắc. Ví dụ: Mọi việc đều suôn sẻ. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả tình trạng vững vàng, không có biến động hay khó khăn lớn. Ví dụ: Cuộc sống đã ổn định hơn sau nhiều biến cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, bất ổn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình hình kinh tế, xã hội gặp khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự chao đảo, bất ổn của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ổn, khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi với đời sống hàng ngày.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, bất ổn trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng khó khăn khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "gian nan" nhưng "lao đao" nhấn mạnh sự chao đảo, mất thăng bằng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lao đao", "đang lao đao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





